Novigas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVIGAS
55
进口笔数
70
出口笔数
$1.33M
进口金额
$597.4K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2024-04-12
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107722417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU649YMX |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Số nhà 15, khối phố Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVIGAS |
| 企业英文名称 | NOVIGAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 khối phố Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84948407246 |
| 邮箱 | novigas.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.32M |
| 日本 | 3 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $577.4K |
| 中国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $685.6K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $630.2K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Chiyoda Seiki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.1K | 减压阀、阀门龙头 |
| Linyi Xianggen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 钢制气罐、气体过滤机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $260.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $180.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $80.0K | 运输集装箱 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 运输集装箱 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.8K | 氩气、氮 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $328 |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $492 |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $712 |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-03-06 | 减压阀 | CHIYODA SEIKI CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-12-08 | 其他非金属氧化合物 | HUNAN SUMVANG TRADING CO. ,LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-12-08 | 运输集装箱 | HUNAN SUMVANG TRADING CO. ,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-11-17 | 运输集装箱 | HUNAN SUMVANG TRADING CO. ,LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-12 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-06 | 二氧化碳 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2024-04-06 | 氩气 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-04-05 | 其他不饱和无环烃 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2024-04-04 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-03-26 | 二氧化碳 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $673 |
| 2024-03-26 | 其他不饱和无环烃 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $899 |
| 2024-03-26 | 氩气 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-03-15 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $563 |