Haid Hai Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 882 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAID HảI DươNG
882
进口笔数
0
出口笔数
$190.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801192663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F7EF3Q |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Lô A và lô B, KCN Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG HAID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A và lô B, KCN Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203555545 |
| 邮箱 | haidhaiduong@gmail.com |
| 传真 | +842203555110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 70 | $60.37M |
| 巴西 | 66 | $40.86M |
| 中国 | 401 | $39.10M |
| 美国 | 265 | $32.30M |
| 加拿大 | 40 | $14.29M |
| 乌克兰 | 16 | $1.56M |
| 印度尼西亚 | 14 | $1.15M |
| 印度 | 3 | $309.6K |
| 新加坡 | 2 | $174.7K |
| 新西兰 | 1 | $167.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $57.96M | 大豆油渣、其他玉米 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 73 | $8.76M | 酿造废料、未梳棉 |
| CHS Inc. | 美国 | 114 | $8.01M | 酿造废料、其他小麦及混合麦 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 24 | $6.23M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Zhuhai Haiyue Agriculture & Animal Husbandry Co., Ltd. | 中国 | 43 | $6.20M | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $5.99M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 38 | $5.75M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 23 | $3.11M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Qingdao Hisea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.60M | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $240.9K | 农用机械零件、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.3K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.17M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $531.2K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.17M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $531.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.3K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |