AC TECH VINA Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV AC TECH VINA
45
进口笔数
49
出口笔数
$600.1K
进口金额
$888.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03JUYVU |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 20, Đường 25, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV AC TECH VINA |
| 企业英文名称 | AC TECH VINA TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Đường 25, Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979813013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $328.8K |
| 韩国 | 16 | $271.1K |
| 中国 | 1 | $100 |
| 日本 | 2 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $747.0K |
| 美国 | 2 | $141.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $593.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Shenzhen Dacheng Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 测量仪器零件 |
| Shigeru Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $74 | 剪刀及刀片、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $665.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Visby Medical, Inc. | 美国 | 2 | $141.6K | 其他塑料包装制品、其他铝制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.2K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| GEOM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 自粘塑料片、其他矿物制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $536 |