New Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冻南极犬牙鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW RETAIL
11
进口笔数
0
出口笔数
$193.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109179080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH7D6SB |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | BT3-14 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW RETAIL |
| 企业英文名称 | NEW RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Tổ dân phố Sơn Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030485 | 冻南极犬牙鱼片 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $104.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $78.2K |
| 西班牙 | 4 | $9.8K |
| 新加坡 | 1 | $590 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Migliorini International, LLC | 美国 | 1 | $104.7K | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| Austral Fisheries Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $47.4K | 冻南极犬牙鱼、冻南极犬牙鱼片 |
| KING RIVER AG Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30.8K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Cesar Nieto Group, S.L. | 西班牙 | 4 | $9.8K | 其他冷冻猪肉、其他加工猪肉 |
| Fish International Sourcing House Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $590 | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 瓦楞纸箱 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $27 |
| 2026-01-23 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $267 |
| 2026-01-23 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $662 |
| 2026-01-23 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-01-23 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $722 |
| 2026-01-23 | 带骨腌猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $964 |
| 2026-01-23 | 带骨腌猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $606 |
| 2026-01-23 | 带骨腌猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $572 |
| 2026-01-22 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $52 |
| 2026-01-22 | 其他加工猪肉 | CESAR NIETO GROUP SL | 西班牙 | $52 |