New Retail Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冻南极犬牙鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW RETAIL

11
进口笔数
0
出口笔数
$193.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109179080
企查查编码QVNHH7D6SB
成立日期2020-05-12
联系地址BT3-14 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW RETAIL
企业英文名称NEW RETAIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 1, Tổ dân phố Sơn Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030485冻南极犬牙鱼片
021019其他加工猪肉
020220冷冻带骨牛肉块
160100肉制品及香肠
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
021011带骨腌猪肉
030363冻鳕鱼
030471冻鳕鱼片
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$104.7K
澳大利亚5$78.2K
西班牙4$9.8K
新加坡1$590

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Migliorini International, LLC美国1$104.7K冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块
Austral Fisheries Pty Ltd澳大利亚4$47.4K冻南极犬牙鱼、冻南极犬牙鱼片
KING RIVER AG Pty Ltd澳大利亚1$30.8K去骨牛肉、带骨牛肉
Cesar Nieto Group, S.L.西班牙4$9.8K其他冷冻猪肉、其他加工猪肉
Fish International Sourcing House Pte. Ltd.新加坡1$590冷冻鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04瓦楞纸箱CESAR NIETO GROUP SL西班牙$27
2026-01-23其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$267
2026-01-23其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$662
2026-01-23其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$5.2K
2026-01-23其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$722
2026-01-23带骨腌猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$964
2026-01-23带骨腌猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$606
2026-01-23带骨腌猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$572
2026-01-22其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$52
2026-01-22其他加工猪肉CESAR NIETO GROUP SL西班牙$52

相关企业 · 同类产品

New Retail Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →