HLT Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA HLT
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$63.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110545172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT3A7SP |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 46, Xóm Minh Khai, Thôn Nam Quất, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA HLT |
| 企业英文名称 | HLT AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, Xóm Minh Khai, Thôn Nam Quất, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84988201811 |
| 邮箱 | hoanghiepHLT@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $63.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 绘图仪器 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $8 |