Binh Minh Technology Trading & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV CôNG NGHệ BìNH MINH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500686990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2YJ1DQ |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Số 28B Ngách 2 Ngõ 24 Đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV CÔNG NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH TECHNOLOGY TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28B Ngách 2 Ngõ 24 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965632586 |
| 邮箱 | binhminhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $608.0K |
| 阿曼 | 13 | $559.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $295.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 6 | $216.4K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Wintech Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $211.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.0K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $110.3K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hainan Huili Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 聚丙烯塑料、钢制容器(>300升) |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Nanjing E-Strong Technical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 玻璃纤维及毡、氨基树脂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 烯烃聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-09 | 烯烃聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-03-11 | 烯烃聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-29 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $40.6K |
| 2026-01-29 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $40.6K |
| 2026-01-05 | 烯烃聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-07 | 烯烃聚合物 | DONGGUAN JUHE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-21 | 烯烃聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-06 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $47.3K |
| 2025-06-19 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $46.5K |