Ha Vina Investment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HA VINA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$115.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500687458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD00JRU |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Đường Hà Nhậm Đại, Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tái định cư, Công viên Quảng Trường, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969678787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $102.0K |
| 日本 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2bc6250caac56c27ce9ef12041620ad1 | 2 | $102.0K | ||
| Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINETAL PTE LTD | 印度 | $59.5K |
| 2025-02-17 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINETAL PTE LTD | 印度 | $42.5K |
| 2024-11-20 | 热带木胶合板 | KOEI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-11-20 | 热带木胶合板 | KOEI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-11-20 | 热带木胶合板 | KOEI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-11-20 | 热带木胶合板 | KOEI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-11-20 | 热带木胶合板 | KOEI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $494 |