Tue Minh Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA TUệ MINH
2
进口笔数
6
出口笔数
$437.1K
进口金额
$35.6K
出口金额
2023-04-07
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F48A8T |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Km3, đường 376, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TUỆ MINH |
| 企业英文名称 | TUE MINH PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km3, đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213953160 |
| 邮箱 | contact@tueminh.com.vn |
| 传真 | +842213953161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $437.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 2 | $437.1K | 注塑机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.9K | 车身零件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $118.9K |
| 2023-04-07 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $86.7K |
| 2023-04-07 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $100.2K |
| 2023-03-13 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $60.6K |
| 2023-03-13 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $70.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-23 | 其他塑料包装制品 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2025-04-22 | 其他塑料包装制品 | Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-22 | 其他塑料包装制品 | Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-27 | 其他塑料包装制品 | Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 其他塑料包装制品 | Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |