PINKY HOUSE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PINKY HOUSE VIệT NAM
7
进口笔数
2
出口笔数
$184.7K
进口金额
$24.7K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109908382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKASKH6 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Nhà C02 số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PINKY HOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PINKY HOUSE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 373 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0965054459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 810490 | 其他镁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810490 | 其他镁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $124.4K |
| 法国 | 5 | $60.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.5K |
| 越南 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK ENTERPRISE INC | 日本 | 2 | $124.4K | 其他镁制品 |
| SANTERRA | 法国 | 5 | $60.4K | 其他食品制剂、其他植物油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK ENTERPRISE INC | 日本 | 1 | $13.5K | 其他镁制品 |
| MK ENTERPRISE INC | 越南 | 1 | $11.1K | 其他镁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $20.4K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $20.8K |
| 2025-07-21 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $13.7K |
| 2025-05-24 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $2.6K |
| 2024-12-23 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $12.3K |
| 2024-04-02 | 其他食品制剂 | SANTERRA | 法国 | $11.0K |
| 2023-04-26 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 日本 | $4.1K |
| 2023-04-26 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 日本 | $40.9K |
| 2023-02-17 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 日本 | $9.8K |
| 2023-02-17 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 日本 | $69.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 日本 | $13.5K |
| 2025-02-14 | 其他镁制品 | MK ENTERPRISE INC | 越南 | $11.1K |