Phong Trinh Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phong Trinh

31
进口笔数
2
出口笔数
$1.56M
进口金额
$137.3K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2024-07-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 1 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $212.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 1 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $212.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305485197
企查查编码QVN42Y040K
成立日期2008-02-14
联系地址60/1 Đường Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHONG TRINH
企业英文名称PHONG TRINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/1 Đường Tân Thới Nhất 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84918343104
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
390110低密度聚乙烯
400270EPDM橡胶

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚25$1.19M
美国4$258.4K
新加坡2$106.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$76.5K
尼日利亚1$60.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societa Cofica Pty Ltd澳大利亚24$1.12M干绿豆、干蚕豆
Aviip Group Pty Ltd美国3$226.4KEPDM橡胶
Bean Growers Australia Ltd.澳大利亚1$72.0K干绿豆、其他玉米
MILAN MANAGEMENT PTY LTD中国台湾1$56.2K低密度聚乙烯
GRAND MOUNTAIN CHEMICAL CO LTD中国台湾1$50.4K无机酸盐、低密度聚乙烯
WeWill Inc.美国1$32.0K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mamac Oil Co., Ltd.泰国1$76.5K低密度聚乙烯
Realstar Nigeria Ltd.尼日利亚1$60.8K低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08低密度聚乙烯GRAND MOUNTAIN CHEMICAL CO LTD新加坡$50.4K
2024-12-11干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$102.0K
2024-11-20干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$34.6K
2024-11-18干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$18.0K
2024-11-14干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$57.4K
2024-11-12干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$54.0K
2024-09-12干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$35.5K
2024-09-04干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$34.3K
2024-08-22干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$34.3K
2024-08-22干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$53.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09低密度聚乙烯REALSTAR NIGERIA LTD尼日利亚$60.8K
2024-01-24低密度聚乙烯MAMAC OIL CO LTD泰国$76.5K

相关企业 · 同类产品

Phong Trinh Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →