Cat Vinh Hung General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP CáT VĩNH HưNG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$138.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101046990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2G2F4B |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cảng Biển Hòn La, Xã Quảng Đông, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP CÁT VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | CAT VINH HUNG GENERAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cảng Biển Hòn La, Xã Phú Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84904998167 |
| 邮箱 | minhduccatvinhhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $77.5K |
| 越南 | 9 | $48.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeng Yang International Timber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.9K | 谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰 |
| Shiu H Nong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.1K | 其他矿渣及灰、谷物秸秆谷壳 |
| GRAND SKY INTERNATIONAL | 中国台湾 | 2 | $23.4K | 谷物秸秆谷壳 |
| Union Steel Development Corporation | 越南 | 4 | $15.8K | 其他矿渣及灰 |
| SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.5K | 谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰 |
| Ruen Yu Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 其他矿渣及灰、活性碳 |
| PROGRADE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 谷物秸秆谷壳、未锻轧铝合金 |
| Richmoore Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 未锻轧铝合金、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他矿渣及灰 | RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-09-09 | 其他矿渣及灰 | UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION | 越南 | $3.5K |
| 2024-09-09 | 其他矿渣及灰 | RUEN YU MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-06-07 | 谷物秸秆谷壳 | PROGRADE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-04-09 | 其他矿渣及灰 | UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2024-04-04 | 谷物秸秆谷壳 | GRAND SKY INTERNATIONAL | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-03-27 | 其他矿渣及灰 | UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION | 越南 | $3.9K |
| 2024-02-26 | 谷物秸秆谷壳 | GRAND SKY INTERNATIONAL | 中国台湾 | $14.3K |
| 2024-02-05 | 谷物秸秆谷壳 | JENG YANG INTERNATIONAL TIMBER CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2024-02-05 | 谷物秸秆谷壳 | JENG YANG INTERNATIONAL TIMBER CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |