Cat Vinh Hung General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP CáT VĩNH HưNG

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$138.2K
出口金额
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3101046990
企查查编码QVNQ2G2F4B
成立日期2018-03-02
联系地址Khu công nghiệp Cảng Biển Hòn La, Xã Quảng Đông, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP CÁT VĨNH HƯNG
企业英文名称CAT VINH HUNG GENERAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Cảng Biển Hòn La, Xã Phú Trạch, Quảng Trị
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84904998167
邮箱minhduccatvinhhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
262190其他矿渣及灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$77.5K
越南9$48.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeng Yang International Timber Co., Ltd.越南3$49.9K谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰
Shiu H Nong Industrial Co., Ltd.越南3$27.1K其他矿渣及灰、谷物秸秆谷壳
GRAND SKY INTERNATIONAL中国台湾2$23.4K谷物秸秆谷壳
Union Steel Development Corporation越南4$15.8K其他矿渣及灰
SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$9.5K谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰
Ruen Yu Materials Trading Co., Ltd.越南3$8.3K其他矿渣及灰、活性碳
PROGRADE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾1$2.9K谷物秸秆谷壳、未锻轧铝合金
Richmoore Enterprise Co., Ltd.越南1$1.4K未锻轧铝合金、其他矿渣及灰

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他矿渣及灰RICHMOORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.4K
2024-09-09其他矿渣及灰UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION越南$3.5K
2024-09-09其他矿渣及灰RUEN YU MATERIALS TRADING CO LTD越南$2.7K
2024-06-07谷物秸秆谷壳PROGRADE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$2.9K
2024-04-09其他矿渣及灰UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION越南$4.1K
2024-04-04谷物秸秆谷壳GRAND SKY INTERNATIONAL中国台湾$9.0K
2024-03-27其他矿渣及灰UNION STEEL DEVELOPMENT CORP ORATION越南$3.9K
2024-02-26谷物秸秆谷壳GRAND SKY INTERNATIONAL中国台湾$14.3K
2024-02-05谷物秸秆谷壳JENG YANG INTERNATIONAL TIMBER CO LTD中国台湾$20.4K
2024-02-05谷物秸秆谷壳JENG YANG INTERNATIONAL TIMBER CO LTD中国台湾$20.4K

相关企业 · 同类产品

Cat Vinh Hung General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →