HA ANH INVESTMENT IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư Hà ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$520.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108010966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEGH6WS |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 44, Tổ 22, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH INVESTMENT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 44, Tổ 22, Phố Đức Giang, Phường Đức Giang(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84862932728 |
| 邮箱 | haanhhddt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $309.9K |
| 中国台湾 | 1 | $107.8K |
| 马来西亚 | 1 | $103.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENT COMMODITY PTE.LTD | 新加坡 | 2 | $309.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| TAINAN SPINNING CO LTD | 越南 | 1 | $107.8K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $103.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 低密度聚乙烯 | GENT COMMODITY PTE.LTD | 科威特 | $102.0K |
| 2023-05-26 | 高密度聚乙烯 | GENT COMMODITY PTE.LTD | 科威特 | $207.9K |
| 2023-02-15 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $103.0K |
| 2023-02-15 | 低粘度聚酯 | TAINAN SPINNING CO LTD | 中国台湾 | $107.8K |