Sumitomo Corporation Vietnam LLC

越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 合金钢线材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sumitomo Corporation Việt Nam

405
进口笔数
376
出口笔数
$19.49M
进口金额
$9.91M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $794.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $349.7K · 6 笔出口 $313.8K · 10 笔2023-10进口 $471.6K · 10 笔出口 $331.9K · 9 笔2023-11进口 $794.8K · 14 笔出口 $189.0K · 8 笔2023-12进口 $479.6K · 7 笔出口 $228.8K · 10 笔2024-01进口 $582.6K · 11 笔出口 $553.4K · 12 笔2024-02进口 $333.6K · 7 笔出口 $292.6K · 5 笔2024-03进口 $553.1K · 12 笔出口 $458.4K · 10 笔2024-04进口 $455.8K · 12 笔出口 $326.3K · 8 笔2024-05进口 $699.5K · 20 笔出口 $438.8K · 12 笔2024-06进口 $566.5K · 11 笔出口 $180.9K · 6 笔2024-07进口 $757.1K · 16 笔出口 $187.0K · 12 笔2024-08进口 $718.0K · 13 笔出口 $423.2K · 11 笔2024-09进口 $526.0K · 11 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-10进口 $664.4K · 15 笔出口 $244.6K · 9 笔2024-11进口 $710.1K · 14 笔出口 $120.2K · 9 笔2024-12进口 $582.0K · 11 笔出口 $121.3K · 10 笔2025-01进口 $315.8K · 9 笔出口 $121.6K · 5 笔2025-02进口 $582.8K · 14 笔出口 $269.4K · 11 笔2025-03进口 $276.9K · 9 笔出口 $107.0K · 13 笔2025-04进口 $633.9K · 13 笔出口 $325.2K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 7 笔出口 $228.2K · 16 笔2025-06进口 $344.1K · 9 笔出口 $159.5K · 9 笔2025-07进口 $230.4K · 5 笔出口 $108.3K · 8 笔2025-08进口 $351.8K · 8 笔出口 $183.5K · 11 笔2025-09进口 $210.1K · 5 笔出口 $115.1K · 9 笔2025-10进口 $454.7K · 10 笔出口 $134.4K · 13 笔2025-11进口 $221.1K · 7 笔出口 $81.0K · 6 笔2025-12进口 $181.2K · 8 笔出口 $114.2K · 12 笔2026-01进口 $243.1K · 6 笔出口 $67.8K · 6 笔2026-02进口 $269.4K · 7 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-03进口 $227.2K · 7 笔出口 $63.3K · 7 笔2026-04进口 $124.4K · 4 笔出口 $101.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $349.7K · 6 笔出口 $313.8K · 10 笔2023-10进口 $471.6K · 10 笔出口 $331.9K · 9 笔2023-11进口 $794.8K · 14 笔出口 $189.0K · 8 笔2023-12进口 $479.6K · 7 笔出口 $228.8K · 10 笔2024-01进口 $582.6K · 11 笔出口 $553.4K · 12 笔2024-02进口 $333.6K · 7 笔出口 $292.6K · 5 笔2024-03进口 $553.1K · 12 笔出口 $458.4K · 10 笔2024-04进口 $455.8K · 12 笔出口 $326.3K · 8 笔2024-05进口 $699.5K · 20 笔出口 $438.8K · 12 笔2024-06进口 $566.5K · 11 笔出口 $180.9K · 6 笔2024-07进口 $757.1K · 16 笔出口 $187.0K · 12 笔2024-08进口 $718.0K · 13 笔出口 $423.2K · 11 笔2024-09进口 $526.0K · 11 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-10进口 $664.4K · 15 笔出口 $244.6K · 9 笔2024-11进口 $710.1K · 14 笔出口 $120.2K · 9 笔2024-12进口 $582.0K · 11 笔出口 $121.3K · 10 笔2025-01进口 $315.8K · 9 笔出口 $121.6K · 5 笔2025-02进口 $582.8K · 14 笔出口 $269.4K · 11 笔2025-03进口 $276.9K · 9 笔出口 $107.0K · 13 笔2025-04进口 $633.9K · 13 笔出口 $325.2K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 7 笔出口 $228.2K · 16 笔2025-06进口 $344.1K · 9 笔出口 $159.5K · 9 笔2025-07进口 $230.4K · 5 笔出口 $108.3K · 8 笔2025-08进口 $351.8K · 8 笔出口 $183.5K · 11 笔2025-09进口 $210.1K · 5 笔出口 $115.1K · 9 笔2025-10进口 $454.7K · 10 笔出口 $134.4K · 13 笔2025-11进口 $221.1K · 7 笔出口 $81.0K · 6 笔2025-12进口 $181.2K · 8 笔出口 $114.2K · 12 笔2026-01进口 $243.1K · 6 笔出口 $67.8K · 6 笔2026-02进口 $269.4K · 7 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-03进口 $227.2K · 7 笔出口 $63.3K · 7 笔2026-04进口 $124.4K · 4 笔出口 $101.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0102267852
企查查编码QVN4AVP330
成立日期2007-05-25
联系地址Tầng 9, Tòa nhà CornerStone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMITOMO CORPORATION VIỆT NAM
企业英文名称SUMITOMO CORPORATION VIETNAM LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842438258818
邮箱hnizz-org@sumitomocorp.com
传真+842438268054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,857.6644亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722990合金钢线材
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
390810初级形态聚酰胺
390610聚甲基丙烯酸甲酯
482010纸质文具
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
722830合金钢棒材
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
721499其他钢棒
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
730840钢铁脚手架支柱
845710金属加工中心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本177$10.21M
韩国64$4.41M
越南69$2.42M
泰国81$2.29M
新加坡4$147.2K
中国7$2.5K
印度尼西亚1$400
秘鲁1$40
马来西亚1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南368$9.89M
日本5$14.3K
韩国2$5.7K
孟加拉国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD中国台湾158$11.27M镀锌钢板、镀锌钢板
GS Caltex Corporation韩国45$2.84M非轻质石油、聚丙烯聚合物
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南69$2.42MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Sumitomo Corporation Thailand Ltd.泰国78$2.14M千毫升以下汽车、聚丙烯聚合物
Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd.日本30$276.6K其他塑料制品、其他化学制剂
Sumitomo Shoji Machinex Co., Ltd.日本2$205.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SUMITOMO CORP THAILAND LTD.泰国3$153.6K非合金钢棒材、低芥酸菜籽油
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡4$147.2K丙烯共聚物、丙烯酸
Sumitomo Corporation, Corporate Communication Department日本2$6.5K纸质文具
Sumitomo Corporation (Shanghai) Ltd.中国6$2.5K冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南54$4.33M其他钢铁制品、热轧钢板
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南168$2.22M瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南32$1.74M其他钢铁制品、贱金属配件
Kosaka Vietnam Co., Ltd.俄罗斯39$1.05M传动轴及曲柄、金属加工机刀
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南2$242.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aureole BCD Co., Ltd.越南41$128.3K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南11$55.8K聚甲醛、ABS共聚物
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南12$55.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nippon Steel Metal Products Co., Ltd.日本2$6.5K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南4$4.6K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$772
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$772
2026-04-15聚丙烯聚合物GS Caltex Corporation韩国$31.9K
2026-04-15聚丙烯聚合物GS Caltex Corporation韩国$31.9K
2026-04-06合金钢线材SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD日本$18.3K
2026-04-06合金钢线材SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD日本$2.6K
2026-04-06合金钢线材SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD日本$8.3K
2026-04-06其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$91
2026-04-06合金钢线材SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD日本$18.3K
2026-04-06合金钢线材SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD日本$2.6K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚丙烯聚合物IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.3K
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM越南$31.7K
2026-04-21聚丙烯聚合物IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-04-17非电动叉车CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM越南$20.6K
2026-04-16聚丙烯聚合物IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-04-15聚丙烯聚合物GS Caltex Corporation韩国$5.0K
2026-04-14聚丙烯聚合物IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-04-07聚丙烯聚合物CN CONG TY TNHH AUREOLE BCD越南$2.4K
2026-04-03聚丙烯聚合物IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-03-25合金钢棒材CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM越南$24.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sumitomo Corporation Vietnam LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →