Thien Duc Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THIêN ĐứC
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW36EAQ |
| 成立日期 | 1998-10-17 |
| 联系地址 | 293 Đặng Nguyên Cẩn, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293 Đặng Nguyên Cẩn, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903669220 |
| 邮箱 | dntntmthienduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6b6dac15f1f11d69ffc5bacd042614ba | 21 | $1.51M | ||
| 0967805a362269f3057250471e977212 | 6 | $375.3K | ||
| 6fcbfc6b40ab9c746937efc037e05123 | 1 | $119 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN. BHD. (CO,NO446971-A) | 美国 | $94.7K |
| 2026-01-08 | 氮磷钾肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN. BHD. (CO,NO446971-A) | 美国 | $22.8K |
| 2025-12-23 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $94.7K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $94.7K |
| 2025-10-06 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $94.7K |
| 2025-09-22 | 氮磷钾肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $22.8K |
| 2025-08-20 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $94.7K |
| 2025-03-28 | 其他肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $94.7K |
| 2025-02-05 | 氮磷钾肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $22.8K |
| 2025-02-05 | 氮磷钾肥料 | NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD (CO NO446971 A) | 美国 | $22.8K |