Tam Son Yachting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU THUYềN TAM SơN
63
进口笔数
0
出口笔数
$299.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314292000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKA7HMX |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Lầu 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU THUYỀN TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON YACHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +842839152842 |
| 邮箱 | info@tamsonyachting.com |
| 传真 | +842839143768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 7 | $231.2K |
| 意大利 | 33 | $48.8K |
| 法国 | 10 | $8.3K |
| 德国 | 4 | $2.5K |
| 美国 | 4 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 匈牙利 | 3 | $835 |
| 中国 | 3 | $681 |
| 印度 | 1 | $536 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azimut Yachts | 意大利 | 14 | $14.9K | 商业广告材料、阀门龙头 |
| Azimut Benetti S.p.A. | 意大利 | 8 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、纸质文具 |
| Construction Navale Bordeaux | 法国 | 4 | $5.0K | 非电气机械零件、船用舷外机 |
| Chantier Beneteau | 法国 | 3 | $3.2K | 手动计量泵、其他泵和提升机 |
| Beneteau | 法国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他离心泵 |
| Alisped S.p.A. Torino Branch | 意大利 | 2 | $1.9K | 塑料容器、商业广告材料 |
| Amos Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 内燃机滤油器、发动机泵 |
| 2c1c2b91db00dcaa7b797e6cd62f1de0 | 3 | $1.3K | ||
| Saxdor Shipyard Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $719 | 其他塑料建材、其他塑纺箱盒 |
| Vitrifrigor S.r.l. | 意大利 | 2 | $130 | 家用冰箱、非压缩式冰箱 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CITIMARINE LLC | 美国 | $248 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CITIMARINE LLC | 美国 | $248 |
| 2026-03-09 | 非合成纤维防水布 | AZIMUT BENETTI- MAGAZZINO LOGISTICA | 意大利 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 其他录音设备零件 | AZIMUT YACHTS | 意大利 | $628 |
| 2025-12-10 | 液压发动机 | TRADE SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 其他塑料建材 | SAXDOR SHIPYARD SP Z O O | 波兰 | $440 |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | Beneteau SPBI SAS | 法国 | $818 |
| 2025-11-27 | 聚烯烃绳缆 | BENETEAU SPBI SAS | 法国 | $43 |
| 2025-11-19 | 其他寝具 | AZIMUT BENETTI SERVICE USA INC | 意大利 | $748 |
| 2025-11-19 | 其他寝具 | AZIMUT BENETTI SERVICE USA INC | 意大利 | $748 |