Tam Son Yachting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DU THUYềN TAM SơN

63
进口笔数
0
出口笔数
$299.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $739 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $496 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $739 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $496 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314292000
企查查编码QVNNKA7HMX
成立日期2017-03-16
联系地址Lầu 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DU THUYỀN TAM SƠN
企业英文名称TAM SON YACHTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+842839152842
邮箱info@tamsonyachting.com
传真+842839143768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
491110商业广告材料
841381其他泵和提升机
481920非瓦楞折叠盒
482010纸质文具
630790其他纺织制品
950300玩具模型
960810圆珠笔
390791其他不饱和聚酯
392590其他塑料建材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰7$231.2K
意大利33$48.8K
法国10$8.3K
德国4$2.5K
美国4$2.1K
越南1$1.7K
新加坡1$1.2K
匈牙利3$835
中国3$681
印度1$536

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azimut Yachts意大利14$14.9K商业广告材料、阀门龙头
Azimut Benetti S.p.A.意大利8$5.7K非瓦楞折叠盒、纸质文具
Construction Navale Bordeaux法国4$5.0K非电气机械零件、船用舷外机
Chantier Beneteau法国3$3.2K手动计量泵、其他泵和提升机
Beneteau法国2$2.6K其他钢铁制品、其他离心泵
Alisped S.p.A. Torino Branch意大利2$1.9K塑料容器、商业广告材料
Amos Industries Pte. Ltd.新加坡2$1.6K内燃机滤油器、发动机泵
2c1c2b91db00dcaa7b797e6cd62f1de03$1.3K
Saxdor Shipyard Sp. z o.o.波兰4$719其他塑料建材、其他塑纺箱盒
Vitrifrigor S.r.l.意大利2$130家用冰箱、非压缩式冰箱

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01电力控制板CITIMARINE LLC美国$248
2026-04-01电力控制板CITIMARINE LLC美国$248
2026-03-09非合成纤维防水布AZIMUT BENETTI- MAGAZZINO LOGISTICA意大利$1.5K
2025-12-23其他录音设备零件AZIMUT YACHTS意大利$628
2025-12-10液压发动机TRADE SRL意大利$1.1K
2025-12-09其他塑料建材SAXDOR SHIPYARD SP Z O O波兰$440
2025-11-27其他塑料建材Beneteau SPBI SAS法国$818
2025-11-27聚烯烃绳缆BENETEAU SPBI SAS法国$43
2025-11-19其他寝具AZIMUT BENETTI SERVICE USA INC意大利$748
2025-11-19其他寝具AZIMUT BENETTI SERVICE USA INC意大利$748

相关企业 · 同类产品

Tam Son Yachting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →