Bamboo 68 Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAMBOO 68
1
进口笔数
20
出口笔数
$46.1K
进口金额
$888.9K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318049014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XHX15B |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | 26/39 Nguyễn Văn Lượng, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO 68 |
| 企业英文名称 | BAMBOO 68 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/39 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 1900638327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 071232 | 干木耳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $547.1K |
| 德国 | 8 | $263.2K |
| 捷克 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Divis Import s.r.o. | 越南 | 1 | $46.1K | 烘焙混合料面团、制备面食 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kroser Berlin UG | 越南 | 8 | $401.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kroser Berlin UG | 德国 | 8 | $263.2K | 未煮意面、混合调味料 |
| Divis Import s.r.o. | 越南 | 2 | $94.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Natura Line s.r.o. | 捷克 | 2 | $78.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Granitco s.r.o. | 越南 | 1 | $51.4K | 混合香料、其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 混合调味料 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-09 | 制备面食 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-09 | 烘焙混合料面团 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $9.4K |
| 2024-09-09 | 制备面食 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $4.3K |
| 2024-09-09 | 混合调味料 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $5.3K |
| 2024-09-09 | 混合调味料 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $681 |
| 2024-09-09 | 其他食品制剂 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-09 | 混合调味料 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-09 | 其他食品制剂 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $653 |
| 2024-09-09 | 混合调味料 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $2.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | NATURA LINE S R O | — | $1.6K |
| 2026-03-17 | 制备面食 | NATURA LINE S R O | — | $7.1K |
| 2026-03-17 | 混合香料 | NATURA LINE S R O | — | $6.8K |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | NATURA LINE S R O | — | $4.0K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | NATURA LINE S R O | — | $3.7K |
| 2026-03-17 | 混合香料 | NATURA LINE S R O | — | $15.2K |
| 2026-03-17 | 制备面食 | NATURA LINE S R O | — | $7.1K |
| 2026-03-17 | 制备面食 | NATURA LINE S R O | — | $2.7K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | NATURA LINE S R O | — | $9.1K |
| 2025-11-27 | 干木耳 | NATURA LINE S R O | 捷克 | $403 |