Quy Hop Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$508.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501522965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TQV7EX |
| 成立日期 | 2009-12-30 |
| 联系地址 | Sô 131E Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ QUỲ HỢP |
| 企业英文名称 | QUY HOP STONE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sô 131E Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842543584443 |
| 邮箱 | phantuhung1974@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 13 | $508.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banga Building Materials Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $258.9K | 蜜胺树脂、其他化学制剂 |
| Akij Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $153.3K | 二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物 |
| RFL Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $87.7K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| JD Polymer Industry Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9.1K | 初级形态聚氯乙烯、碳酸钙 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | BANGA BUILDING MATERIALS LTD | 孟加拉国 | $32.5K |
| 2025-10-09 | 其他化学制剂 | BANGA BUILDING MATERIALS LTD | 孟加拉国 | $52.6K |
| 2025-09-15 | 其他化学制剂 | RFL PLASTICS LTD | 孟加拉国 | $30.9K |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | RFL PLASTICS LTD | 孟加拉国 | $56.7K |
| 2025-09-08 | 碳酸钙 | JD POLYMER INDUSTRY LTD | 孟加拉国 | $9.1K |
| 2025-05-28 | 其他化学制剂 | AKIJ PLASTICS LTD | 孟加拉国 | $28.0K |
| 2025-04-17 | 其他化学制剂 | AKIJ PLASTICS LTD | 孟加拉国 | $25.4K |
| 2025-02-09 | 其他化学制剂 | AKIJ PLASTICS LTD | 孟加拉国 | $44.1K |
| 2024-12-24 | 其他化学制剂 | BANGA BUILDING MATERIALS LTD | 孟加拉国 | $55.1K |
| 2024-12-24 | 其他化学制剂 | BANGA BUILDING MATERIALS LTD | 孟加拉国 | $16.5K |