Han Ngoc Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI HâN NGọC
10
进口笔数
0
出口笔数
$249.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110342750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN56EA1U |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 817 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÂN NGỌC |
| 企业英文名称 | HAN NGOC TRADE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 817 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84979718679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $249.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $249.3K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他电动手工具 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-27 | 手动螺丝刀 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2025-10-27 | 钢铁钉及U形钉 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2025-10-27 | 其他焊接机 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2025-10-27 | 其他电动手工具 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-27 | 手工锤 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $403 |
| 2025-10-27 | 喷雾机零件 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2025-10-27 | 便携式电灯 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-10-27 | 金属剪 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $404 |
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $299 |