KYCO Service & Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ KYCO
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$50.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y6K46B |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Thôn 7 ( tại nhà ông Lại Văn Truyền), Xã Tam Hưng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KYCO |
| 企业英文名称 | KYCO SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (Ngũ Lão), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84963567613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $50.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 3 | $30.9K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.0K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $184 |