VUONG PHAT TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI VượNG PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$97.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202125241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY2TMHB |
| 成立日期 | 2021-09-25 |
| 联系地址 | Số 1/9/467 Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VƯỢNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/9/467 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84973070428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $91.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $97.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $798 |
| 2026-04-02 | 其他车辆 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-02 | 其他工业用纺织品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |