Sanwa Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 餐具及刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT SANWA

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$290.6K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314730663
企查查编码QVNMT7KM7J
成立日期2017-11-14
联系地址142/36A Đường TX22, Khu phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SANWA
企业英文名称SANWA ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址142/36A Đường TX22, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84976201479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
821410餐具及刀片
391739其他塑料管材
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
391740塑料管件
7408116mm以上铜丝
3506101kg以下胶粘剂
820890其他机器刀具
854411铜绕组线
854520碳刷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$290.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D.I. Ltd.越南50$147.3K非工业钻石、贵金属首饰
D I Co., Ltd.越南49$143.2K其他贵金属化合物、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他电动手工具CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$149
2026-04-15其他风扇CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$45
2026-04-15其他泵和提升机CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$166
2026-04-15其他塑料制品D I LTD越南$20
2026-04-15其他塑料管材CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$217
2026-04-15塑料管件D I LTD越南$48
2026-04-15塑料家用制品CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$402
2026-04-15其他塑料管材D I LTD越南$217
2026-04-15塑料管件D I LTD越南$25
2026-04-15塑料管件D I LTD越南$48

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sanwa Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →