Hoa Vu Vietnam Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,173 笔 · 主营 圣诞灯串(非LED)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOA Vũ VIệT NAM
577
进口笔数
2,173
出口笔数
$7.46M
进口金额
$16.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400880962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CXGPX9 |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Dĩnh Trì, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOA VŨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA VU VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dĩnh Trì, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 978682158 |
| 邮箱 | anhhoangvan27@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 558 | $7.07M |
| 越南 | 20 | $393.5K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,797 | $13.29M |
| 中国香港 | 271 | $2.83M |
| 加拿大 | 105 | $291.3K |
| 中国台湾 | 5 | $15.1K |
| 墨西哥 | 1 | $12.8K |
| 智利 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国香港 | 208 | $2.31M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangdong Yu Hao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 116 | $2.12M | 其他电子IC、绝缘电线 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 194 | $1.68M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $536.3K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $340.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hao Kang Electronic Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $324.9K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Dalang Yushuo Trading Firm | 中国 | 18 | $148.7K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Hoa Vu Vietnam Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电灯玻璃件 |
| Noah Industries | 印度 | 1 | $717 | 其他电子IC、压电晶体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Kang Electronic Industry Co., Ltd. | 越南 | 2,166 | $16.36M | 圣诞灯串(非LED)、非LED电灯装置 |
| Hongkong Deltom Electronics Ltd. | 中国 | 3 | $72.2K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| CWEE Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.8K | 带接头绝缘电线 |
| JASSCO | 美国 | 1 | $720 | 其他电气开关、螺纹螺母 |
| Jasco Products Co. | 美国 | 2 | $528 | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非合金铝材 | HONGKONG HONGRUN INDUSTRY LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 2,173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $60.5K |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $393 |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $550 |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $707 |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | HONG KONG HAO KANG ELECTRONIC INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $1.1K |