Dong Lan VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,154 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LâN VN

1,154
进口笔数
529
出口笔数
$2.40M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-26
最近出口
61
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.2K20232024202520262023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 14 笔出口 $48.2K · 14 笔2023-12进口 $63.0K · 20 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-01进口 $58.3K · 26 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-02进口 $10.5K · 11 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 28 笔出口 $38.4K · 16 笔2024-04进口 $18.0K · 15 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-05进口 $33.2K · 20 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-06进口 $110.2K · 26 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-07进口 $31.1K · 21 笔出口 $62.6K · 11 笔2024-08进口 $44.2K · 18 笔出口 $36.4K · 12 笔2024-09进口 $46.6K · 20 笔出口 $22.2K · 13 笔2024-10进口 $33.4K · 26 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $65.1K · 28 笔出口 $61.5K · 16 笔2024-12进口 $25.3K · 23 笔出口 $27.9K · 8 笔2025-01进口 $26.7K · 15 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-02进口 $14.0K · 16 笔出口 $62.0K · 9 笔2025-03进口 $100.3K · 41 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-04进口 $157.5K · 47 笔出口 $65.7K · 16 笔2025-05进口 $42.1K · 27 笔出口 $83.6K · 14 笔2025-06进口 $35.7K · 26 笔出口 $100.9K · 13 笔2025-07进口 $91.1K · 46 笔出口 $35.7K · 13 笔2025-08进口 $84.3K · 39 笔出口 $156.7K · 15 笔2025-09进口 $25.8K · 30 笔出口 $50.2K · 16 笔2025-10进口 $87.1K · 49 笔出口 $79.3K · 18 笔2025-11进口 $83.0K · 39 笔出口 $137.6K · 16 笔2025-12进口 $175.6K · 52 笔出口 $92.2K · 18 笔2026-01进口 $88.8K · 46 笔出口 $155.3K · 22 笔2026-02进口 $25.4K · 27 笔出口 $86.8K · 17 笔2026-03进口 $84.9K · 52 笔出口 $99.7K · 16 笔2026-04进口 $156.4K · 42 笔出口 $54.1K · 14 笔2026-05进口 $60.9K · 42 笔出口 $148.7K · 26 笔2026-06进口 $124.0K · 40 笔出口 $113.1K · 33 笔2026-07进口 $137.5K · 68 笔出口 $225.2K · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 14 笔出口 $48.2K · 14 笔2023-12进口 $63.0K · 20 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-01进口 $58.3K · 26 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-02进口 $10.5K · 11 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 28 笔出口 $38.4K · 16 笔2024-04进口 $18.0K · 15 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-05进口 $33.2K · 20 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-06进口 $110.2K · 26 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-07进口 $31.1K · 21 笔出口 $62.6K · 11 笔2024-08进口 $44.2K · 18 笔出口 $36.4K · 12 笔2024-09进口 $46.6K · 20 笔出口 $22.2K · 13 笔2024-10进口 $33.4K · 26 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $65.1K · 28 笔出口 $61.5K · 16 笔2024-12进口 $25.3K · 23 笔出口 $27.9K · 8 笔2025-01进口 $26.7K · 15 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-02进口 $14.0K · 16 笔出口 $62.0K · 9 笔2025-03进口 $100.3K · 41 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-04进口 $157.5K · 47 笔出口 $65.7K · 16 笔2025-05进口 $42.1K · 27 笔出口 $83.6K · 14 笔2025-06进口 $35.7K · 26 笔出口 $100.9K · 13 笔2025-07进口 $91.1K · 46 笔出口 $35.7K · 13 笔2025-08进口 $84.3K · 39 笔出口 $156.7K · 15 笔2025-09进口 $25.8K · 30 笔出口 $50.2K · 16 笔2025-10进口 $87.1K · 49 笔出口 $79.3K · 18 笔2025-11进口 $83.0K · 39 笔出口 $137.6K · 16 笔2025-12进口 $175.6K · 52 笔出口 $92.2K · 18 笔2026-01进口 $88.8K · 46 笔出口 $155.3K · 22 笔2026-02进口 $25.4K · 27 笔出口 $86.8K · 17 笔2026-03进口 $84.9K · 52 笔出口 $99.7K · 16 笔2026-04进口 $156.4K · 42 笔出口 $54.1K · 14 笔2026-05进口 $60.9K · 42 笔出口 $148.7K · 26 笔2026-06进口 $124.0K · 40 笔出口 $113.1K · 33 笔2026-07进口 $137.5K · 68 笔出口 $225.2K · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313228901
企查查编码QVNFGRKF4H
成立日期2015-04-25
联系地址113/61 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG LÂN VN
企业英文名称DONG LAN VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02835141228
邮箱info@donglanvn.com
官网donglanvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
853229其他固定电容器
850450其他电感器
854110非LED二极管
853340可变电阻器
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
854141LED发光二极管
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853400印刷电路
844250印刷版及石印石
8486908486机器零件
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,012$1.75M
美国111$176.0K
越南71$97.3K
中国台湾204$77.2K
泰国133$67.4K
日本153$50.7K
马来西亚152$49.8K
德国66$38.1K
韩国51$19.3K
墨西哥97$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南260$1.03M
美国156$946.6K
阿联酋42$466.9K
印度45$103.9K
菲律宾10$65.7K
新加坡12$17.7K
澳大利亚1$2.6K
中国台湾2$1.3K
中国香港1$945

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AY Electronic Co., Ltd.中国160$432.9K其他电子IC、非LED二极管
Shenzhen WMD Circuits Ltd.中国92$310.4K印刷电路、电力控制板
DIGI KEY ELECTRONICS美国164$292.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国108$160.4K其他电路开关装置、其他电子IC
Unice Circuit Group Ltd.中国78$145.6K印刷电路
Sunking Circuits Electronics Technology Ltd.中国74$144.4K印刷电路
Shenzhen Xinhongxing Multilayer PCB Co., Ltd.中国31$95.0K印刷电路
SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LIMITED中国74$93.1K印刷电路
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南103$43.0K印刷电路、其他钢铁制品
QueenPCB Ltd.中国23$31.7K印刷电路

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beamtrail Sole Proprietorship LLC阿联酋42$466.9K电力控制板、印刷电路
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南49$448.1K其他塑料制品、塑料包装箱
Proteus Industries Inc.美国21$423.6K电力控制板、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南89$246.7K其他钢铁制品、电器装置零件
SMCTECH USA, Inc.美国78$245.1K8486机器零件、印刷电路
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$190.9K其他电路开关装置、绝缘电线
ITSJ Group, Inc.美国30$156.4K电力控制板、其他铝制品
WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED27$56.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南47$30.0K变压器零件、其他钢铁制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南17$30.0K变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$82
2026-07-31印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$153
2026-07-31印刷电路SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LIMITED中国$175
2026-07-31印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$105
2026-07-31电器零件AY ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$179
2026-07-31非LED二极管DIGI KEY ELECTRONICS韩国$24
2026-07-31其他电感器AY ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$88
2026-07-31电器零件AY ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$145
2026-07-31印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$49
2026-07-31印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$105

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26工业炉具零件Aehr Test Systems Philippines Inc.菲律宾$18.7K
2026-09-23工业炉具零件Aehr Test Systems Philippines Inc.菲律宾$1.1K
2026-09-19工业炉具零件Aehr Test Systems Philippines Inc.菲律宾$15.0K
2026-09-12工业炉具零件Aehr Test Systems Philippines Inc.菲律宾$14.2K
2026-09-08工业炉具零件Aehr Test Systems Philippines Inc.菲律宾$12.7K
2026-07-31印刷电路DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31印刷电路DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31电力控制板Proteus Industries Inc.美国$21.3K
2026-07-30电力控制板Beamtrail Sole Proprietorship LLC阿联酋$1.2K
2026-07-30带接头绝缘电线Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Lan VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →