Dong Lan VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 990 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LâN VN
990
进口笔数
314
出口笔数
$2.04M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313228901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGRKF4H |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | 113/61 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG LÂN VN |
| 企业英文名称 | DONG LAN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02835141228 |
| 邮箱 | info@donglanvn.com |
| 官网 | donglanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 904 | $1.59M |
| 中国台湾 | 184 | $64.7K |
| 美国 | 85 | $64.2K |
| 泰国 | 123 | $61.0K |
| 越南 | 51 | $53.0K |
| 日本 | 144 | $46.2K |
| 马来西亚 | 142 | $45.4K |
| 德国 | 58 | $27.4K |
| 韩国 | 50 | $19.3K |
| 墨西哥 | 88 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $683.5K |
| 越南 | 114 | $450.7K |
| 阿联酋 | 32 | $409.2K |
| 印度 | 42 | $98.0K |
| 新加坡 | 9 | $14.4K |
| 菲律宾 | 4 | $3.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $945 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AY Electronic Co., Ltd. | 中国 | 168 | $434.6K | 其他电子IC、其他固定电容器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 138 | $267.7K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen WMD Circuits Ltd. | 中国 | 85 | $237.0K | 印刷电路、电力控制板 |
| Sunking Circuits Electronics Technology Ltd. | 中国 | 112 | $187.2K | 印刷电路 |
| Unice Circuit Group Ltd. | 中国 | 78 | $145.6K | 印刷电路 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 99 | $141.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Shenzhen Xinhongxing Multilayer PCB Co., Ltd. | 中国 | 31 | $95.0K | 印刷电路 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $33.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| QueenPCB Ltd. | 中国 | 23 | $31.7K | 印刷电路 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 26 | $2.2K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beamtrail Sole Proprietorship LLC | 阿联酋 | 32 | $409.2K | 电力控制板、印刷电路 |
| Proteus Industries Inc. | 美国 | 14 | $305.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $186.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SMCTECH USA, Inc. | 美国 | 47 | $159.8K | 8486机器零件、印刷电路 |
| ITSJ Group, Inc. | 美国 | 29 | $150.0K | 电力控制板、其他铝制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $104.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $97.6K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 印度 | 25 | $55.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Signaltron Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $34.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $14 |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $467 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $71 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 哥斯达黎加 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $45 |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $17 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | BEAMTRAIL SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $375 |
| 2026-04-28 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $26 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INCAVO PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $17 |
| 2026-04-18 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $205 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 印刷电路 | BEAMTRAIL SOLE PROPRIETORSHIP LLC | 阿联酋 | $379 |
| 2026-04-13 | 8486机器零件 | SMCTECH USA INC | 美国 | $1.7K |