Dong Lan VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 990 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LâN VN

990
进口笔数
314
出口笔数
$2.04M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-09进口 $23.9K · 13 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-10进口 $33.0K · 16 笔出口 $63.8K · 9 笔2023-11进口 $38.5K · 14 笔出口 $45.3K · 11 笔2023-12进口 $63.0K · 20 笔出口 $35.8K · 7 笔2024-01进口 $58.3K · 26 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-02进口 $10.5K · 11 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 28 笔出口 $28.8K · 11 笔2024-04进口 $18.0K · 15 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-05进口 $33.2K · 20 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-06进口 $110.2K · 26 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $31.1K · 21 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-08进口 $44.2K · 18 笔出口 $19.3K · 7 笔2024-09进口 $46.6K · 20 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-10进口 $33.4K · 26 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $65.1K · 28 笔出口 $36.9K · 10 笔2024-12进口 $25.3K · 23 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $26.7K · 15 笔出口 $24.6K · 5 笔2025-02进口 $14.0K · 16 笔出口 $43.3K · 6 笔2025-03进口 $100.3K · 41 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-04进口 $157.5K · 47 笔出口 $42.6K · 11 笔2025-05进口 $42.1K · 27 笔出口 $78.3K · 11 笔2025-06进口 $35.7K · 26 笔出口 $72.3K · 10 笔2025-07进口 $83.6K · 44 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-08进口 $83.6K · 38 笔出口 $138.3K · 14 笔2025-09进口 $24.9K · 29 笔出口 $45.5K · 11 笔2025-10进口 $82.9K · 47 笔出口 $68.7K · 15 笔2025-11进口 $81.0K · 38 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-12进口 $171.5K · 51 笔出口 $92.2K · 18 笔2026-01进口 $84.4K · 45 笔出口 $125.3K · 17 笔2026-02进口 $22.6K · 25 笔出口 $75.1K · 15 笔2026-03进口 $80.8K · 51 笔出口 $98.9K · 14 笔2026-04进口 $144.6K · 40 笔出口 $54.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-09进口 $23.9K · 13 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-10进口 $33.0K · 16 笔出口 $63.8K · 9 笔2023-11进口 $38.5K · 14 笔出口 $45.3K · 11 笔2023-12进口 $63.0K · 20 笔出口 $35.8K · 7 笔2024-01进口 $58.3K · 26 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-02进口 $10.5K · 11 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 28 笔出口 $28.8K · 11 笔2024-04进口 $18.0K · 15 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-05进口 $33.2K · 20 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-06进口 $110.2K · 26 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $31.1K · 21 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-08进口 $44.2K · 18 笔出口 $19.3K · 7 笔2024-09进口 $46.6K · 20 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-10进口 $33.4K · 26 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $65.1K · 28 笔出口 $36.9K · 10 笔2024-12进口 $25.3K · 23 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $26.7K · 15 笔出口 $24.6K · 5 笔2025-02进口 $14.0K · 16 笔出口 $43.3K · 6 笔2025-03进口 $100.3K · 41 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-04进口 $157.5K · 47 笔出口 $42.6K · 11 笔2025-05进口 $42.1K · 27 笔出口 $78.3K · 11 笔2025-06进口 $35.7K · 26 笔出口 $72.3K · 10 笔2025-07进口 $83.6K · 44 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-08进口 $83.6K · 38 笔出口 $138.3K · 14 笔2025-09进口 $24.9K · 29 笔出口 $45.5K · 11 笔2025-10进口 $82.9K · 47 笔出口 $68.7K · 15 笔2025-11进口 $81.0K · 38 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-12进口 $171.5K · 51 笔出口 $92.2K · 18 笔2026-01进口 $84.4K · 45 笔出口 $125.3K · 17 笔2026-02进口 $22.6K · 25 笔出口 $75.1K · 15 笔2026-03进口 $80.8K · 51 笔出口 $98.9K · 14 笔2026-04进口 $144.6K · 40 笔出口 $54.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313228901
企查查编码QVNFGRKF4H
成立日期2015-04-25
联系地址113/61 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG LÂN VN
企业英文名称DONG LAN VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02835141228
邮箱info@donglanvn.com
官网donglanvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
853229其他固定电容器
850450其他电感器
854110非LED二极管
853340可变电阻器
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
854141LED发光二极管
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853400印刷电路
8486908486机器零件
844250印刷版及石印石
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国904$1.59M
中国台湾184$64.7K
美国85$64.2K
泰国123$61.0K
越南51$53.0K
日本144$46.2K
马来西亚142$45.4K
德国58$27.4K
韩国50$19.3K
墨西哥88$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国110$683.5K
越南114$450.7K
阿联酋32$409.2K
印度42$98.0K
新加坡9$14.4K
菲律宾4$3.2K
中国台湾2$1.3K
中国香港1$945

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AY Electronic Co., Ltd.中国168$434.6K其他电子IC、其他固定电容器
Digi-Key Electronics美国138$267.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Shenzhen WMD Circuits Ltd.中国85$237.0K印刷电路、电力控制板
Sunking Circuits Electronics Technology Ltd.中国112$187.2K印刷电路
Unice Circuit Group Ltd.中国78$145.6K印刷电路
Mouser Electronics, Inc.英国99$141.7K其他电路开关装置、非LED二极管
Shenzhen Xinhongxing Multilayer PCB Co., Ltd.中国31$95.0K印刷电路
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南81$33.7K印刷电路、其他钢铁制品
QueenPCB Ltd.中国23$31.7K印刷电路
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥26$2.2K多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beamtrail Sole Proprietorship LLC阿联酋32$409.2K电力控制板、印刷电路
Proteus Industries Inc.美国14$305.1K其他钢铁制品、电力控制板
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南21$186.1K其他塑料制品、塑料包装箱
SMCTECH USA, Inc.美国47$159.8K8486机器零件、印刷电路
ITSJ Group, Inc.美国29$150.0K电力控制板、其他铝制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南34$104.9K其他钢铁制品、电器装置零件
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$97.6K其他电路开关装置、绝缘电线
Wipro Pari Robotics Private Ltd.印度25$55.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Signaltron Systems Pvt. Ltd.印度12$34.6K印刷电路、多层陶瓷电容
CCI Vietnam Co., Ltd.越南21$14.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC.马来西亚$14
2026-04-28LED发光二极管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$467
2026-04-28印刷电路SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD中国$42
2026-04-28其他电感器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$4
2026-04-28其他电气开关MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$71
2026-04-281000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS, INC.哥斯达黎加$52
2026-04-28其他固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$3
2026-04-28印刷电路SUNKING CIRCUITS ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD中国$173
2026-04-28其他固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.韩国$12
2026-04-28其他固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$45

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-288486机器零件SMCTECH USA INC美国$17
2026-04-28电力控制板BEAMTRAIL SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$6.7K
2026-04-288486机器零件SMCTECH USA INC美国$375
2026-04-288486机器零件SMCTECH USA INC美国$26
2026-04-19电力控制板INCAVO PTE LTD新加坡$1.0K
2026-04-188486机器零件SMCTECH USA INC美国$17
2026-04-188486机器零件SMCTECH USA INC美国$205
2026-04-168486机器零件SMCTECH USA INC美国$1.2K
2026-04-14印刷电路BEAMTRAIL SOLE PROPRIETORSHIP LLC阿联酋$379
2026-04-138486机器零件SMCTECH USA INC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Lan VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →