Thien Phu Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Thiên Phú 69
107
进口笔数
0
出口笔数
$473.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300744695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKST5D55 |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Thôn An Hà 3, Xã Nghĩa Trung, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ THIÊN PHÚ 69 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.4 Đường Phan Thái Ất, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0382867038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $404.1K |
| 韩国 | 16 | $39.2K |
| 美国 | 3 | $17.8K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
| 日本 | 3 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $999 |
| 朝鲜 | 1 | $662 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $159.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Qinkai Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Guan Sheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.0K | 镍合金丝、绝缘电线 |
| Ohmalloy Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.6K | 镍合金丝、绝缘电线 |
| Chang-Jin Enterprise | 韩国 | 10 | $31.2K | 其他墨水、其他塑料包装制品 |
| Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | LED照明装置、电气信号装置 |
| Qingdao Dongshou Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Changshu Jiangnan Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.9K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Guangzhou First Oil Pressure Hydraulic Fittings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.1K | 其他泵和提升机、土方机械零件 |
| Chang Jin Enterprise | 韩国 | 5 | $6.0K | 其他塑料包装制品、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $221 |