Xuan Thanh Paint Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SơN XUâN THàNH
5
进口笔数
10
出口笔数
$77.1K
进口金额
$451.4K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-11-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107134214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85HCJCV |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ XUÂN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84984161126 |
| 邮箱 | sonxuanthanh.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.3K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $451.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.9K | 其他离心机、离心机零件 |
| Hangzhou Carelu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $284.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.6K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.6K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 喷枪 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $772 |
| 2025-11-07 | 超声波机床 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-15 | 非木预制建筑 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-15 | 离心机零件 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-15 | 工业机器人 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-15 | 其他功能机器 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-15 | 其他焊接机 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-15 | 其他功能机器 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-15 | 其他离心机 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 不锈钢洗涤槽 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-11-14 | 非液压车辆千斤顶 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-14 | 其他硬塑料管 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-14 | 不锈钢洗涤槽 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-11-14 | 超声波机床 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-11-14 | 不锈钢洗涤槽 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-11-14 | 其他风扇 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |