Life Industry & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ Và CôNG NGHệ CUộC SốNG
116
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$300.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310175031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTWQ0YT |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | 196/1/22 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ VÀ CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE INDUSTRY AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0867690268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902781 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 104 | $2.10M |
| 中国台湾 | 4 | $20.0K |
| 新加坡 | 6 | $12.6K |
| 瑞士 | 7 | $10.4K |
| 韩国 | 2 | $6.6K |
| 中国 | 9 | $6.5K |
| 墨西哥 | 3 | $4.7K |
| 德国 | 6 | $2.7K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
| 加拿大 | 1 | $636 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $300.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $2.14M | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.6K | 其他零售药品、人用疫苗及毒素 |
| Dagatronics Corp. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他诊断试剂、纺织处理机械 |
| Abbott Molecular | 韩国 | 1 | $1.0K | 非液体温度计 |
| Abbott Laboratories Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $699 | 非CRT显示器 |
| DAGATRONICS CORP | 韩国 | 1 | $560 | 诊断试剂 |
| Dagatronics Corp. | 美国 | 1 | $140 | 诊断试剂 |
| Fortis Life Sciences | 美国 | 1 | $10 | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300.0K | 分析仪器、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $42 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $10 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $45 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $45 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $45 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | DAGATRONICS CORP | 韩国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 柬埔寨 | $300.0K |