Life Industry & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ Và CôNG NGHệ CUộC SốNG

116
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$300.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-08进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-08进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310175031
企查查编码QVNQTWQ0YT
成立日期2010-07-15
联系地址196/1/22 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ VÀ CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG
企业英文名称LIFE INDUSTRY AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0867690268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
392390其他塑料包装制品
853710电力控制板
902790切片机零件
391739其他塑料管材
732090其他钢弹簧
902519非液体温度计
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
902781分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$2.10M
中国台湾4$20.0K
新加坡6$12.6K
瑞士7$10.4K
韩国2$6.6K
中国9$6.5K
墨西哥3$4.7K
德国6$2.7K
法国1$1.4K
加拿大1$636

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$300.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡108$2.14M其他塑料制品、诊断试剂
Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd.新加坡2$14.6K其他零售药品、人用疫苗及毒素
Dagatronics Corp.韩国1$6.0K其他诊断试剂、纺织处理机械
Abbott Molecular韩国1$1.0K非液体温度计
Abbott Laboratories Pte. Ltd.新加坡1$699非CRT显示器
DAGATRONICS CORP韩国1$560诊断试剂
Dagatronics Corp.美国1$140诊断试剂
Fortis Life Sciences美国1$10其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$300.0K分析仪器、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$4.4K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$4.4K
2026-04-21切片机零件ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$3.3K
2026-04-21切片机零件ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$3.3K
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$42
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$10
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$45
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$45
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$45
2026-04-15诊断试剂DAGATRONICS CORP韩国$10

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD柬埔寨$300.0K

相关企业 · 同类产品

Life Industry & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →