Vikings Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIKINGS
14
进口笔数
0
出口笔数
$132.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109760182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MM6PB8 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | 189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIKINGS |
| 企业英文名称 | VIKINGS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà TTM BuilDing, số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84989587358 |
| 邮箱 | phuongtn@vikings-gaming.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $131.1K |
| 中国台湾 | 1 | $760 |
| 越南 | 1 | $311 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Gamersware GmbH | 德国 | 8 | $82.2K | 可调转椅、8471机器零件 |
| Zhejiang Zhen'er Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| SOMIC International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 头戴耳机及耳塞 |
| Pro Gamersware GmbH Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $960 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $311 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-12-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2024-07-18 | 可调转椅 | ZHEJIANG ZHENER HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | Pro Gamersware GmbH Taiwan Branch | 中国 | $100 |
| 2024-06-17 | 带接头绝缘电线 | Pro Gamersware GmbH Taiwan Branch | 中国 | $100 |
| 2024-06-12 | 自动数据处理输入输出单元 | PRO GAMERSWARE GMBH | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-12 | 自动数据处理输入输出单元 | PRO GAMERSWARE GMBH | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-12 | 自动数据处理输入输出单元 | PRO GAMERSWARE GMBH | 中国 | $6.4K |
| 2024-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | PRO GAMERSWARE GMBH | 中国 | $880 |
| 2024-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | PRO GAMERSWARE GMBH | 中国 | $1.9K |