Bao Minh Anh Investment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO MINH ANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$15.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UE1D94 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Dành, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO MINH ANH |
| 企业英文名称 | BAO MINH ANH SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Dành, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0909212900 |
| 邮箱 | dvnb2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 27 | $15.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 27 | $15.63M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-14 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $382.0K |
| 2024-01-12 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $239.0K |
| 2024-01-11 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $300.0K |
| 2024-01-11 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $586.0K |
| 2024-01-10 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $523.2K |
| 2024-01-07 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $578.4K |
| 2024-01-05 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $1.07M |
| 2024-01-05 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $460.8K |
| 2024-01-03 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $468.0K |
| 2023-12-27 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $617.6K |