FOCUZ INNOVATION Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOCUZ INNOVATION
55
进口笔数
7
出口笔数
$488.3K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318153199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2SRWR2 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | 934 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOCUZ INNOVATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2N Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02862717383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $488.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Perfect Interlining Co., Ltd. | 中国 | 18 | $221.1K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Taizhou Gaoxin Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 15 | $128.8K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Ningbo Yongjiang Garment Material Factory | 中国 | 10 | $62.0K | 聚酯短纤机织物、塑料涂层织物 |
| Baiyue New Material Tech Qidong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.1K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Suzhou Haiba Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Nantong Dishun Interlining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 塑料涂层织物、棉平纹布 |
| Rudong Runbo Textile Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | 7 | $28.7K | 非棉针织背心、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU GAOXIN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU GAOXIN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU GAOXIN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU GAOXIN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $607 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $96 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $469 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $937 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $352 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $113 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $188 |
| 2025-11-28 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $888 |
| 2025-11-28 | 塑料涂层织物 | BACHS INTERNATIONAL LLC. | 美国 | $4.3K |