Canh Dong Viet Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Cánh Đồng Việt
26
进口笔数
189
出口笔数
$715.0K
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500577748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS78U25 |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Xã Thành Hải, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÁNH ĐỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02593828091 |
| 邮箱 | vietfarm@gcfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,703.5754亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $423.1K |
| 泰国 | 10 | $291.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $5.30M |
| 日本 | 91 | $2.77M |
| 越南 | 12 | $557.4K |
| 新加坡 | 1 | $24.0K |
| 中国 | 3 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jingle Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $279.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $195.0K | 纯蔗糖 |
| Czarnikow Group Ltd. | 泰国 | 3 | $72.7K | 纯蔗糖、非乙烯塑料袋 |
| Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.7K | 聚乙烯袋 |
| Novpak Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Taiyi Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 果蔬加工机械 |
| Czarnikow Group Ltd. | 英国 | 1 | $24.1K | 纯蔗糖、葡萄糖浆 |
| SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $3.30M | 咖啡提取物、其他加工水果 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 73 | $2.34M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Woongjin Foods Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.42M | 其他加工水果、其他植物提取物 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 18 | $432.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 越南 | 3 | $302.7K | 其他加工水果 |
| Agrana Fruit Korea | 韩国 | 13 | $297.2K | 其他加工水果 |
| Popfood Corp | 韩国 | 4 | $247.5K | 其他加工水果 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.8K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD | 3 | $50.7K | 其他加工水果 | |
| RIVERBEND ESPANA, S.A. | 3 | $50.2K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $415 |
| 2026-03-06 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $24.1K |
| 2026-02-09 | 聚乙烯袋 | SUZHOU JINGLE PACKAGING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-02-09 | 聚乙烯袋 | SUZHOU JINGLE PACKAGING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-24 | 聚乙烯袋 | TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-12-11 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $28.6K |
| 2025-11-15 | 聚乙烯袋 | TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他加工水果 | Woongjin Foods Co., Ltd. | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-27 | 其他加工水果 | Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 韩国 | $103.7K |
| 2026-04-27 | 其他加工水果 | YUEN LU INTERNATIONAL PTE LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | RIVERBEND ESPANA, S.A. | — | $16.8K |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-18 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | WOOYANG CO LTD | 越南 | $18.4K |