Canh Dong Viet Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Cánh Đồng Việt

26
进口笔数
189
出口笔数
$715.0K
进口金额
$8.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2023-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $441.7K · 7 笔2023-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $308.6K · 5 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $112.5K · 2 笔2023-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $306.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 5 笔2024-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $241.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $274.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 4 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $286.0K · 7 笔2025-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 3 笔2025-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $144.4K · 6 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $215.7K · 4 笔2025-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $271.4K · 7 笔2025-07进口 $48.6K · 3 笔出口 $280.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $91.1K · 4 笔2025-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $102.8K · 3 笔2025-12进口 $56.2K · 2 笔出口 $135.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 8 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $135.9K · 6 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $346.2K · 10 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $349.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2023-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $441.7K · 7 笔2023-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $308.6K · 5 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $112.5K · 2 笔2023-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $306.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 5 笔2024-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $241.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $274.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 4 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $286.0K · 7 笔2025-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 3 笔2025-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $144.4K · 6 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $215.7K · 4 笔2025-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $271.4K · 7 笔2025-07进口 $48.6K · 3 笔出口 $280.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $91.1K · 4 笔2025-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $102.8K · 3 笔2025-12进口 $56.2K · 2 笔出口 $135.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 8 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $135.9K · 6 笔2026-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $346.2K · 10 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $349.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号4500577748
企查查编码QVNTS78U25
成立日期2014-05-20
联系地址Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Xã Thành Hải, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÁNH ĐỒNG VIỆT
企业英文名称VIETFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Khánh Hòa
经营范围Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话02593828091
邮箱vietfarm@gcfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,703.5754亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
170199纯蔗糖
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
130219其他植物提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$423.1K
泰国10$291.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$5.30M
日本91$2.77M
越南12$557.4K
新加坡1$24.0K
中国3$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Jingle Packaging Technology Co., Ltd.中国10$279.0K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡6$195.0K纯蔗糖
Czarnikow Group Ltd.泰国3$72.7K纯蔗糖、非乙烯塑料袋
Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd.中国3$57.7K聚乙烯袋
Novpak Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国1$48.2K灌装封口机、包装机械
Shanghai Taiyi Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$36.0K果蔬加工机械
Czarnikow Group Ltd.英国1$24.1K纯蔗糖、葡萄糖浆
SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国1$2.2K自粘塑料卷、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd.韩国25$3.30M咖啡提取物、其他加工水果
Sojitz Foods Corporation日本73$2.34M保藏虾制品、鸡肉制品
Woongjin Foods Co., Ltd.韩国31$1.42M其他加工水果、其他植物提取物
Sojitz Foods Corp日本18$432.3K冷冻虾、保藏虾制品
Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd.越南3$302.7K其他加工水果
Agrana Fruit Korea韩国13$297.2K其他加工水果
Popfood Corp韩国4$247.5K其他加工水果
Wooyang Co., Ltd.韩国3$53.8K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD3$50.7K其他加工水果
RIVERBEND ESPANA, S.A.3$50.2K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$692
2026-04-21其他钢铁制品SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$692
2026-04-20自粘塑料卷SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$415
2026-04-20自粘塑料卷SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$415
2026-03-06纯蔗糖CZARNIKOW GROUP LTD泰国$24.1K
2026-02-09聚乙烯袋SUZHOU JINGLE PACKAGING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$25.6K
2026-02-09聚乙烯袋SUZHOU JINGLE PACKAGING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$270
2025-12-24聚乙烯袋TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$27.6K
2025-12-11纯蔗糖CZARNIKOW GROUP LTD泰国$28.6K
2025-11-15聚乙烯袋TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$270

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他加工水果Woongjin Foods Co., Ltd.韩国$21.8K
2026-04-27其他加工水果Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd.韩国$103.7K
2026-04-27其他加工水果YUEN LU INTERNATIONAL PTE LTD$23.8K
2026-04-25其他加工水果HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD$7.2K
2026-04-25其他加工水果HEBEI GUANQING TECHNOLOGY CO., LTD$11.3K
2026-04-24其他加工水果RIVERBEND ESPANA, S.A.$16.8K
2026-04-23其他加工水果Sojitz Foods Corp日本$17.3K
2026-04-23其他加工水果Sojitz Foods Corp日本$17.3K
2026-04-18其他加工水果Sojitz Foods Corp日本$17.5K
2026-04-15其他加工水果WOOYANG CO LTD越南$18.4K

相关企业 · 同类产品

Canh Dong Viet Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →