Thang Loi Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thắng Lợi

1
进口笔数
218
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.75M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-07-23
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104895362
企查查编码QVN0QYNVPE
成立日期2010-09-08
联系地址Nhà số 6, ngõ 49, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI
企业英文名称THANG LOI IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 6, ngõ 49, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842436816159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
854449绝缘电线
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南218$1.75M
德国1$109

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K其他车辆、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南16$1.42M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南81$213.8K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南32$60.8K金属加工机刀、其他铝制品
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南33$32.1K铜废料、其他贵金属废料
Sanwa Industry Co., Ltd.越南29$20.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietinak Co., Ltd.越南16$3.9K非轻质石油、其他塑料制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南8$2.4K塑料包装箱、其他钢铁制品
NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南3$1.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
Sews-Components Vietnam Co., Ltd.德国1$109其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17其他车辆Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他纺织制品Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$50
2026-07-23非医用橡胶手套Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$117
2026-07-23自粘塑料片Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$115
2026-07-23聚乙烯袋Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-07-23聚乙烯袋Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$8
2026-07-23聚乙烯袋Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$8
2026-07-23塑胶涂层手套Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$453
2026-07-16带配件增强橡胶管SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-07-16其他塑料制品SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-16油漆刷及滚筒SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$2

相关企业 · 同类产品

Thang Loi Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →