Thang Loi Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thắng Lợi
1
进口笔数
202
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104895362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QYNVPE |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngõ 49, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngõ 49, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842436816159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $1.72M |
| 德国 | 1 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.42M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $186.4K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $60.8K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $27.8K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 越南 | 25 | $18.1K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.9K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Sews-Components Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $109 | 其他手工工具 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 其他铝制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $113 |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $603 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SANWA VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SANWA VIET NAM | 越南 | $193 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SANWA VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $73 |