KHT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 纸质卡片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHT

6
进口笔数
194
出口笔数
$6.4K
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-04进口 $984 · 1 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 7 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2025-04进口 $984 · 1 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317163370
企查查编码QVNTPXNA56
成立日期2022-02-23
联系地址35D/1 đường HT23, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHT
企业英文名称KHT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35D/1 Đường HT23, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904152501
邮箱eddytrinh88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480593重未涂布纸
480592150-225克未涂布纸
490900明信片贺卡

出口

HS 编码产品
481720纸质卡片
490900明信片贺卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$6.4K
越南1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国113$1.02M
美国45$65.8K
英国14$24.9K
比利时9$7.4K
法国4$5.9K
保加利亚2$5.6K
巴布亚新几内亚2$4.3K
日本1$4.0K
加拿大2$760
瑞士1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyacinth Paper (HK) Co., Ltd.中国4$5.4K重未涂布纸、厚未涂布纸
Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd.中国1$984涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
Roxanna法国1$40明信片贺卡

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PaperCrush GmbH德国106$1.02M纸质卡片、明信片贺卡
Poplife美国6$41.2K纸质卡片
Poplife越南3$13.2K纸质卡片、明信片贺卡
Tigico LLC美国6$5.5K纸质卡片
GIANG喀麦隆4$3.9K纸质卡片、明信片贺卡
Federico Chue美国7$3.3K明信片贺卡、纸质卡片
Nattaphat Chatorapumpinyo比利时3$2.4K明信片贺卡、纸质卡片
NATTAPHAT美国6$2.3K明信片贺卡、纸质卡片
Nattaphat Chatorapum比利时4$2.2K纸质卡片、明信片贺卡
Nattatphat美国3$1.7K明信片贺卡、纸质卡片

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21重未涂布纸GUANGDONG HYACINTH PAPER TECHNOLOGY CO LTD中国$984
2024-09-30重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$1.0K
2024-09-30重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$205
2024-03-18重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$1.0K
2024-03-18重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$205
2023-12-20明信片贺卡ROXANNA越南$40
2023-09-27重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$779
2023-09-27重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$528
2023-03-15重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$495
2023-03-15重未涂布纸HYACINTH PAPER (HK) CO LTD中国$287

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$440
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$880
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$1.8K
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$440
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$1.8K
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$660
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$660
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$672
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$896
2026-04-20纸质卡片PAPERCRUSH GMBH德国$880

相关企业 · 同类产品

KHT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →