Vina Feather Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA FEATHER
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$735.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109542730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYETG36H |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 40, Đường Cầu Cá, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG SƠN HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 21 Chợ Đình La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84987792636 |
| 邮箱 | vuducloi122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $735.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 76 | $735.6K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属脚轮 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-31 | 贱金属脚轮 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-24 | 非自走式叉车 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 橡胶处理织物 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-07-24 | 不锈钢管件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-24 | 塑料管件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-24 | 聚丙烯硬管 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-24 | 塑料管 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $33 |