Thinh Phat Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THịNH PHáT PLASTIC
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-03-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315183011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT81F8KU |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | 31/1A Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH PHÁT PLASTIC |
| 企业英文名称 | THINH PHAT PLASTIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/1A Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84968678489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $791.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $194.6K |
| 法国 | 4 | $92.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Packaging Plus USA, Inc. | 美国 | 16 | $533.7K | 塑料餐具、瓦楞纸箱 |
| Kings Plastic Inc. | 美国 | 8 | $257.5K | 瓦楞纸箱、塑料家用制品 |
| RB Plastic Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $194.6K | 聚乙烯袋 |
| Sarl Soussac | 法国 | 3 | $67.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Sodipa Emballages Sarl Titael Usine De Leniphun | 法国 | 1 | $24.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | PLASTIC FILM | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $765 |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $798 |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $629 |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物塑料 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.3K |