Vuong Hung Vietnam Import & Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VượNG HùNG VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109579811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88F2PGH |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Bột Xuyên, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯỢNG HÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VUONG HUNG VIET NAM IMPORT & EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971688685 |
| 邮箱 | karseell.2006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.75M |
| 意大利 | 5 | $105.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Enpir Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $783.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 15 | $744.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $223.2K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| OYSTER COSMETICS S.P.A. | 意大利 | 5 | $105.4K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-24 | 其他护肤品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-24 | 其他护肤品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 洗发剂 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-31 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $8.1K |