TKES Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKES
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$603.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ6PNAA |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | LK6-17 đường Long Khánh 6, Khu Đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKES |
| 企业英文名称 | TKES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6-17 đường Long Khánh 6, Khu Đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 02462652588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $603.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 44 | $573.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.5K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 泵及压缩机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $519 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $346 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-12-18 | 泵及压缩机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $41 |