Dong Dat Agriculture Investment & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP DũNG ĐạT

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $728.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.5K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.5K · 48 笔

工商档案

企业注册号2500375392
企查查编码QVNBCWD2UY
成立日期2009-10-13
联系地址Đường 310, Thôn Sơn Bỉ, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP DŨNG ĐẠT
企业英文名称DUNG DAT AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 310, Thôn Sơn Bỉ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Dịch vụ kỹ thuật cho nông nghiệp - Sản xuất và mua bán các sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp theo quy đinỵh hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842113869348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
071040冷冻甜玉米
200490冷冻蔬菜制品
070190鲜马铃薯
110520马铃薯片粒
200410冷冻马铃薯制品
070930鲜茄子
200210保藏番茄
200580甜玉米制品
070320鲜大蒜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$244.8K
越南1$19.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD37$588.7K岩龙虾及海螯虾、鲜辣椒/甜椒
Agudeme韩国15$191.7K冷冻甜玉米、马铃薯片粒
DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD13$170.5K活鲜蟹、鲜辣椒/甜椒
Kovi Food韩国3$53.1K鲜马铃薯、冷冻蔬菜制品
AGUDEME2$29.0K冷冻蔬菜制品、保藏虾制品
AGUDEME越南1$19.3K鲜大蒜、冷冻甜玉米

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$17.7K
2026-04-28鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$18.4K
2026-04-24冷冻蔬菜制品AGUDEME$9.7K
2026-04-24冷冻蔬菜制品AGUDEME$4.6K
2026-04-23鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$18.1K
2026-04-22鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$16.4K
2026-04-21鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$17.7K
2026-04-21鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$18.4K
2026-04-21鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$18.4K
2026-04-21鲜辣椒/甜椒SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD$18.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Dat Agriculture Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →