Dong Dat Agriculture Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP DũNG ĐạT
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500375392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCWD2UY |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Đường 310, Thôn Sơn Bỉ, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP DŨNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUNG DAT AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 310, Thôn Sơn Bỉ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ kỹ thuật cho nông nghiệp - Sản xuất và mua bán các sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp theo quy đinỵh hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842113869348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $244.8K |
| 越南 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | 37 | $588.7K | 岩龙虾及海螯虾、鲜辣椒/甜椒 | |
| Agudeme | 韩国 | 15 | $191.7K | 冷冻甜玉米、马铃薯片粒 |
| DONGXING HAIHONGLUO TRADING CO., LTD | 13 | $170.5K | 活鲜蟹、鲜辣椒/甜椒 | |
| Kovi Food | 韩国 | 3 | $53.1K | 鲜马铃薯、冷冻蔬菜制品 |
| AGUDEME | 2 | $29.0K | 冷冻蔬菜制品、保藏虾制品 | |
| AGUDEME | 越南 | 1 | $19.3K | 鲜大蒜、冷冻甜玉米 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $17.7K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $18.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | AGUDEME | — | $9.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | AGUDEME | — | $4.6K |
| 2026-04-23 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-22 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $16.4K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $17.7K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $18.4K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $18.4K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN LISHU TRADING CO., LTD | — | $18.4K |