Kofarm Holdings Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VNTECH HOLDINGS

2
进口笔数
80
出口笔数
$19.2K
进口金额
$3.74M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $151.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $212.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $151.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $212.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110024275
企查查编码QVN7VPMAJA
成立日期2022-06-08
联系地址Số 36 ngõ 39 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VNTECH HOLDINGS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15 Khối B Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84378870561
邮箱vntechholding@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
080252去壳开心果
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$1.69M
韩国28$1.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE PowerTek Inc.1$16.6K其他加工水果
Sung Il Trading Co., Ltd.韩国1$2.6K工业用纺织品、其他护肤品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tae San Agricultural Products Co., Ltd.越南15$584.5K鲜辣椒/甜椒
Gyeongil Agricultural Co.韩国4$304.1K鲜辣椒/甜椒
T&S Global韩国5$288.2K其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒
GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD4$281.9K其他冷冻蔬菜
dfdc0280c901d727dd5356448996272c6$260.2K
Dae Lim Global Food Co., Ltd.韩国2$172.1K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
GYEONG IL AGRICULTURAL CO.2$158.5K鲜辣椒/甜椒
Taesan Agricultural Products Co., Ltd.韩国3$152.4K鲜辣椒/甜椒
K Green Co., Ltd.越南6$147.1K鲜辣椒/甜椒
Gaja Service Co., Ltd.越南3$97.2K鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28其他护肤品SUNG IL TRADING CO LTD韩国$2.6K
2025-01-17其他加工水果G E POWERTEK INC韩国$16.6K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻蔬菜GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD$52.7K
2026-04-21鲜辣椒/甜椒GYEONG IL AGRICULTURAL CO.$52.7K
2026-04-03其他冷冻蔬菜GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD$84.2K
2026-04-02其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$89.3K
2026-03-24鲜辣椒/甜椒GYEONG IL AGRICULTURAL CO.$105.8K
2026-03-17其他冷冻蔬菜GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD$70.6K
2026-03-11其他冷冻蔬菜GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD$74.4K
2026-03-07其他冷冻蔬菜JIN HYE TRADING CO.,LTD$59.0K
2026-03-05其他冷冻蔬菜GEOSAN TRADE CO., LTD韩国$57.6K
2026-02-05未煮意面TAEYANGFOOD$6.9K

相关企业 · 同类产品

Kofarm Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →