Kofarm Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNTECH HOLDINGS
2
进口笔数
80
出口笔数
$19.2K
进口金额
$3.74M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110024275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VPMAJA |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ 39 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNTECH HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Khối B Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84378870561 |
| 邮箱 | vntechholding@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080252 | 去壳开心果 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.69M |
| 韩国 | 28 | $1.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE PowerTek Inc. | 1 | $16.6K | 其他加工水果 | |
| Sung Il Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 工业用纺织品、其他护肤品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae San Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 15 | $584.5K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Gyeongil Agricultural Co. | 韩国 | 4 | $304.1K | 鲜辣椒/甜椒 |
| T&S Global | 韩国 | 5 | $288.2K | 其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒 |
| GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD | 4 | $281.9K | 其他冷冻蔬菜 | |
| dfdc0280c901d727dd5356448996272c | 6 | $260.2K | ||
| Dae Lim Global Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $172.1K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| GYEONG IL AGRICULTURAL CO. | 2 | $158.5K | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Taesan Agricultural Products Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $152.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| K Green Co., Ltd. | 越南 | 6 | $147.1K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Gaja Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $97.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他护肤品 | SUNG IL TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-01-17 | 其他加工水果 | G E POWERTEK INC | 韩国 | $16.6K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻蔬菜 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD | — | $52.7K |
| 2026-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO. | — | $52.7K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻蔬菜 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD | — | $84.2K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $89.3K |
| 2026-03-24 | 鲜辣椒/甜椒 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO. | — | $105.8K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻蔬菜 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD | — | $70.6K |
| 2026-03-11 | 其他冷冻蔬菜 | GYEONG IL AGRICULTURAL CO LTD | — | $74.4K |
| 2026-03-07 | 其他冷冻蔬菜 | JIN HYE TRADING CO.,LTD | — | $59.0K |
| 2026-03-05 | 其他冷冻蔬菜 | GEOSAN TRADE CO., LTD | 韩国 | $57.6K |
| 2026-02-05 | 未煮意面 | TAEYANGFOOD | — | $6.9K |