TS Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非电气机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU TS
40
进口笔数
1
出口笔数
$574.5K
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317812762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV77QCM |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 134/26 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU TS |
| 企业英文名称 | TS GLOBAL Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/26 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84977424602 |
| 邮箱 | alice.tsglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848790 | 非电气机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $313.8K |
| 越南 | 6 | $260.2K |
| 中国 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kofarm Holdings Co., Ltd. | 越南 | 6 | $260.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻水果坚果 |
| Shreeram Polyplast | 印度 | 25 | $204.5K | 非电气机械零件、土方机械零件 |
| Zealot Enterprise | 印度 | 1 | $83.9K | 喷雾机零件、其他橡塑机械 |
| Shibaam Polymers | 印度 | 7 | $25.4K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Geshifeng Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 非泡沫橡胶密封件、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shreeram Polyplast | 印度 | 1 | $30.0K | 聚氨酯、芳香胺 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $0 |
| 2025-12-19 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $4.3K |
| 2025-12-19 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $4.2K |
| 2025-12-19 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 非电气机械零件 | Shreeram Polyplast | 印度 | $30.0K |