TS Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非电气机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU TS

40
进口笔数
1
出口笔数
$574.5K
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $934 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $872 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $934 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317812762
企查查编码QVNHV77QCM
成立日期2023-05-04
联系地址134/26 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU TS
企业英文名称TS GLOBAL Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134/26 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84977424602
邮箱alice.tsglobal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848790非电气机械零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
070960鲜辣椒/甜椒
081190其他冷冻水果坚果
761699其他铝制品
847780其他橡塑机械
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
848790非电气机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$313.8K
越南6$260.2K
中国1$494

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kofarm Holdings Co., Ltd.越南6$260.2K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻水果坚果
Shreeram Polyplast印度25$204.5K非电气机械零件、土方机械零件
Zealot Enterprise印度1$83.9K喷雾机零件、其他橡塑机械
Shibaam Polymers印度7$25.4K聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Dongguan Geshifeng Metal Product Co., Ltd.中国1$494非泡沫橡胶密封件、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shreeram Polyplast印度1$30.0K聚氨酯、芳香胺

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2026-01-28非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$0
2025-12-19非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$4.3K
2025-12-19非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$4.0K
2025-12-19非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$4.2K
2025-12-19非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$5.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13非电气机械零件Shreeram Polyplast印度$30.0K

相关企业 · 同类产品

TS Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →