Hoan Ha Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWOOK VIệT NAM
140
进口笔数
3
出口笔数
$9.71M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-01-06
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400909668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR50Q7U |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 457-459 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWOOK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô CN-16, Khu công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84979745997 |
| 邮箱 | kwookvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 842330 | 称重秤 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 210310 | 酱油 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 102 | $7.78M |
| 中国 | 37 | $1.93M |
| 越南 | 1 | $593 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $3.99M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| CSF Corp. | 韩国 | 42 | $3.38M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Dingsheng Baijia Food (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $512.0K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Nantong Sailing Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $453.1K | 食用海藻、其他加工水果 |
| CHUNGSANEA FOOD CO.,LTD | 2 | $320.1K | 食用海藻 | |
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.5K | 制备面食、辣椒粉 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $67.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Monbee Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.9K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| Fuzhou Beautiful Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Qingdao Genjoy Home Fashion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 包装机械、果蔬加工机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sailing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 食用海藻 |
| Mr. Sophorn | 柬埔寨 | 1 | $1.1K | 其他加工水果 |
| K Food Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 食用海藻 | CHUNGSANEA FOOD CO.,LTD | 韩国 | $100.6K |
| 2026-06-16 | 食用海藻 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $260.4K |
| 2026-06-04 | 食用海藻 | CHUNGSANEA FOOD CO.,LTD | 韩国 | $219.4K |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangdong Aimai Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-27 | 称重秤 | Dongguan Coso Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-18 | 食用海藻 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $282.0K |
| 2026-05-12 | 食用海藻 | Nantong Sailing Trading Co., Ltd. | 中国 | $178.1K |
| 2026-05-08 | 其他测量仪器 | Qingdao Genjoy Home Fashion Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-08 | 可调转椅 | FOSHAN XINDE FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 精制玉米油 | Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 食用海藻 | Nantong Sailing Trading Co., Ltd. | — | $30.8K |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | Mr. Sophorn | 柬埔寨 | $555 |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | Mr. Sophorn | 柬埔寨 | $555 |
| 2025-09-22 | 其他加工水果 | K Food Tech Co., Ltd. | 越南 | $630 |