H.N.H. Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật H.N.H
27
进口笔数
2
出口笔数
$146.9K
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-10-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311245235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3561TV6 |
| 成立日期 | 2011-10-15 |
| 联系地址 | 77 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT H.N.H |
| 企业英文名称 | H.N.H TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Nguyễn Hậu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866601415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $71.9K |
| 中国 | 9 | $50.5K |
| 新加坡 | 8 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e86d635b2a59b52f1b84a5e0553891ac | 17 | $75.0K | ||
| Viega GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $68.7K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Viega Emeapa GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $673 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $47 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $47 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $133 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $673 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $23 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $95 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $133 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $23 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $95 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 泵零件 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-10-13 | 泵零件 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-13 | 泵零件 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $11.0K |