Vietnam World Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI THIếT Bị MáY VIệT NAM
10
进口笔数
8
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-06-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B70TAG |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 6 đường Trần Đăng Ninh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI THIẾT BỊ MÁY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM WORLD MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Trần Đăng Ninh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | leo-king@world-machining.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.54M |
| 日本 | 1 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $2.18M |
| 印度 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIND Precision Manufacture (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.42M | 皮带输送机、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SALCOMP TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $19.3K | 自粘塑料片、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $498 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 已装配物镜 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $849 |
| 2026-04-03 | 贱金属配件 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 贱金属配件 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $374 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | Guangdong World Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 电力控制板 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $602 |
| 2026-06-02 | 贱金属配件 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-02 | 非LED电灯装置 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $964 |
| 2026-06-02 | 其他电视摄像机 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $3.4K |
| 2026-06-02 | 非LED电灯装置 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-02 | 非LED电灯装置 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $946 |
| 2026-06-02 | 其他铝制品 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-02 | 非LED电灯装置 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-06-02 | 电力控制板 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $864 |
| 2026-06-02 | 非LED电灯装置 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $914 |