KB International Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KB
91
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317565087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B4V3N1 |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KB |
| 企业英文名称 | KB International Commerce Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City South, Số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838275776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $5.38M |
| 泰国 | 10 | $88.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenbird Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $3.63M | 华夫饼威化饼、甜饼干 |
| PT Sayap Mas Utama | 印度尼西亚 | 20 | $1.61M | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| PT Savoria Kreasi Rasa | 印度尼西亚 | 8 | $94.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| S.P.C. Snack Food Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $45.1K | 其他食品制剂 |
| PT Mulia Boga Raya Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $37.5K | 加工奶酪、其他干酪 |
| Useful Food Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $33.1K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Homefresh International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 其他食品制剂 |
| PT Mab Express | 印度尼西亚 | 6 | $207 | 糖果、其他食品制剂 |
| PT Ultra Prima Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $40 | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Snack Food Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 甜饼干 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2026-04-22 | 甜饼干 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | GOLDENBIRD PACIFIC TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.4K |