Kumho Electric Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kumho Electric Vina
73
进口笔数
239
出口笔数
$1.47M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701880189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXFD48V |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Lô B-1, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUMHO ELECTRIC VINA |
| 企业英文名称 | KUMHO ELECTRIC VINA,INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-1, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 94051040, 94054099, 85393190, 94052090, 94051090, 94054020, 94054060, 85442019, 85041000, 85044040, 85369099, 8536; Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743669525 |
| 传真 | 02743669521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,654.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847510 | 灯泡组装机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.41M |
| 韩国 | 8 | $58.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $4.95M |
| 越南 | 95 | $143.2K |
| 菲律宾 | 12 | $48.3K |
| 中国 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Lighting (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $857.6K | LED灯具、LED照明装置 |
| Zhongshan Hongshan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $180.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Lianxin Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.7K | 塑料灯具零件、其他电路开关装置 |
| Zhongshan One Nuo Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.1K | 非玻塑灯具零件、非LED枝形吊灯 |
| Shenzhen Yongxinrui Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.9K | LED照明装置、静止变流器 |
| LED Saver Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.9K | LED照明装置 |
| Huizhou Shunxin Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 静止变流器、LED灯 |
| Maltani Corp. | 韩国 | 2 | $13.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Ilshin Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.8K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁管件 |
| Suzhou Mengshida New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203 | 非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Electric Inc. | 韩国 | 131 | $4.95M | LED灯具、LED灯 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 37 | $91.8K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 52 | $40.0K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Almatech Manufacturing Corporation | 菲律宾 | 3 | $15.2K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
| Zhejiang Longco Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他胶粘剂、自粘塑料片 |
| Dong In Recreational Equipment Mfg. | 菲律宾 | 4 | $15.1K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Mountaineering Instruments Corp. | 菲律宾 | 2 | $8.7K | 其他皮革制品、其他塑料制品 |
| Scout Mfg Industrial Inc | 菲律宾 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| D.I. Dawn Patrol Manufacturing Corp. | 菲律宾 | 1 | $1.6K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非玻塑灯具零件 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 非玻塑灯具零件 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | LED灯具 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | LED灯具 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | LED灯具 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | LED灯具 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-06 | LED照明装置 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-21 | LED灯具 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 非玻塑灯具零件 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-01-21 | LED灯 | KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $41.5K |
| 2026-04-06 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $52.3K |
| 2026-04-06 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $25.3K |
| 2026-04-06 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $25.3K |
| 2026-03-31 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $25.3K |
| 2026-03-25 | LED照明装置 | Almatech Manufacturing Corporation | 菲律宾 | $1.2K |
| 2026-03-12 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $23.2K |
| 2026-02-13 | LED灯具 | KUMHO ELECTRIC INC | 韩国 | $25.3K |