Kumho Electric Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 LED灯具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kumho Electric Vina

73
进口笔数
239
出口笔数
$1.47M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $119.7K · 13 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $118.6K · 5 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $41.2K · 2 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $156.6K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-03进口 $79.6K · 2 笔出口 $152.6K · 12 笔2024-04进口 $105.6K · 6 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-05进口 $37.1K · 5 笔出口 $188.7K · 6 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $126.0K · 5 笔2024-07进口 $60.1K · 3 笔出口 $101.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 4 笔2024-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $43.4K · 5 笔2024-10进口 $77.6K · 5 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-11进口 $31.1K · 3 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $257.6K · 7 笔2025-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $117.9K · 4 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-03进口 $68.1K · 3 笔出口 $125.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-06进口 $87.1K · 2 笔出口 $151.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $150.7K · 5 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $74.9K · 4 笔2026-04进口 $53.2K · 1 笔出口 $138.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $119.7K · 13 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $118.6K · 5 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $41.2K · 2 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $156.6K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-03进口 $79.6K · 2 笔出口 $152.6K · 12 笔2024-04进口 $105.6K · 6 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-05进口 $37.1K · 5 笔出口 $188.7K · 6 笔2024-06进口 $31.6K · 2 笔出口 $126.0K · 5 笔2024-07进口 $60.1K · 3 笔出口 $101.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 4 笔2024-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $43.4K · 5 笔2024-10进口 $77.6K · 5 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-11进口 $31.1K · 3 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $257.6K · 7 笔2025-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $117.9K · 4 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-03进口 $68.1K · 3 笔出口 $125.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-06进口 $87.1K · 2 笔出口 $151.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-10进口 $54.8K · 2 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $150.7K · 5 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $74.9K · 4 笔2026-04进口 $53.2K · 1 笔出口 $138.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701880189
企查查编码QVNGXFD48V
成立日期2011-05-27
联系地址Lô B-1, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUMHO ELECTRIC VINA
企业英文名称KUMHO ELECTRIC VINA,INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-1, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 94051040, 94054099, 85393190, 94052090, 94051090, 94054020, 94054060, 85442019, 85041000, 85044040, 85369099, 8536; Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02743669525
传真02743669521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,654.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
940511LED灯具
940599非玻塑灯具零件
850440静止变流器
853952LED灯
940592塑料灯具零件
853690其他电路开关装置
8536611000伏以下灯座
853949紫外线红外线灯
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
940511LED灯具
853952LED灯
940541LED光伏照明装置
940542LED照明装置
850440静止变流器
481920非瓦楞折叠盒
847510灯泡组装机
940549非LED电灯装置
321490其他胶粘剂
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.41M
韩国8$58.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$4.95M
越南95$143.2K
菲律宾12$48.3K
中国1$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumho Lighting (Changshu) Co., Ltd.中国39$857.6KLED灯具、LED照明装置
Zhongshan Hongshan Trade Co., Ltd.中国6$180.8KLED灯具、非玻塑灯具零件
Dongguan Lianxin Lighting Co., Ltd.中国7$145.7K塑料灯具零件、其他电路开关装置
Zhongshan One Nuo Lighting Co., Ltd.中国5$119.1K非玻塑灯具零件、非LED枝形吊灯
Shenzhen Yongxinrui Lighting Technology Co., Ltd.中国6$85.9KLED照明装置、静止变流器
LED Saver Co., Ltd.韩国2$31.9KLED照明装置
Huizhou Shunxin Lighting Co., Ltd.中国1$22.0K静止变流器、LED灯
Maltani Corp.韩国2$13.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Ilshin Industrial Electric Co., Ltd.韩国2$12.8K1kg以下胶粘剂、其他钢铁管件
Suzhou Mengshida New Energy Co., Ltd.中国1$203非玻塑灯具零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumho Electric Inc.韩国131$4.95MLED灯具、LED灯
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南37$91.8K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南52$40.0K油漆溶剂、其他塑料制品
Almatech Manufacturing Corporation菲律宾3$15.2K其他塑料制品、贱金属扣件
Zhejiang Longco Lighting Co., Ltd.中国1$15.1K其他胶粘剂、自粘塑料片
Dong In Recreational Equipment Mfg.菲律宾4$15.1K其他人造窄幅布、印刷标签
LMAT Vina Co., Ltd.越南4$9.8K未锻轧铝合金、木托盘
Mountaineering Instruments Corp.菲律宾2$8.7K其他皮革制品、其他塑料制品
Scout Mfg Industrial Inc菲律宾2$7.8K其他塑料制品、其他人造窄幅布
D.I. Dawn Patrol Manufacturing Corp.菲律宾1$1.6K其他人造窄幅布、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非玻塑灯具零件KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$1.4K
2026-04-16非玻塑灯具零件KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$1.4K
2026-04-16LED灯具KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$14.6K
2026-04-16LED灯具KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$14.6K
2026-04-16LED灯具KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$10.6K
2026-04-16LED灯具KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$10.6K
2026-03-06LED照明装置KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$4.0K
2026-01-21LED灯具KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$3.3K
2026-01-21非玻塑灯具零件KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$275
2026-01-21LED灯KUMHO LIGHTING (CHANGSHU) CO LTD中国$4.0K

出口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$18.8K
2026-04-21LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$41.5K
2026-04-06LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$52.3K
2026-04-06LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$25.3K
2026-04-06LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$1.0K
2026-03-31LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$25.3K
2026-03-31LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$25.3K
2026-03-25LED照明装置Almatech Manufacturing Corporation菲律宾$1.2K
2026-03-12LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$23.2K
2026-02-13LED灯具KUMHO ELECTRIC INC韩国$25.3K

相关企业 · 同类产品

Kumho Electric Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →