Minh Phu Aquamekong Aquaculture Technique Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Nuôi Trồng Thủy Sản Minh Phú Aquamekong

104
进口笔数
5
出口笔数
$355.3K
进口金额
$46.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-26
最近出口
60
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $542 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $480 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $542 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $480 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312398643
企查查编码QVNAUSJUW4
成立日期2013-08-02
联系地址307 Quốc lộ 1A, Cư xá Tám Gian, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MINH PHÚ AQUAMEKONG
企业英文名称MINH PHU AQUAMEKONG AQUACULTURE TECHNIQUE SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址307 Quốc lộ 1A, Cư xá Tám Gian, Khu phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话913210290
邮箱loctran@aquamekongvn.com
官网www.aquamekongvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
030636虾及对虾
230400大豆油渣
130219其他植物提取物
300290毒素及微生物培养物
150790精制豆油
210690其他食品制剂
230120鱼虾粉粒
282990高氯酸盐及溴酸盐
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
030617冷冻虾
030636虾及对虾
160529保藏虾制品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$222.5K
荷兰1$71.0K
泰国5$43.2K
德国4$5.2K
丹麦10$5.1K
挪威25$3.4K
法国6$2.2K
哥伦比亚2$1.2K
以色列4$659
日本3$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$45.1K
新加坡1$1.2K
瑞士1$7
韩国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC美国9$165.7K虾及对虾
Sy Aqua Siam Co., Ltd.泰国3$42.6K虾及对虾
BioMar A/S丹麦9$5.1K猫狗饲料、其他测量仪器
Benchmark Genetics USA, Inc.美国3$3.0K虾及对虾、活鳟鱼
Skretting Aquaculture Innovation AS挪威17$1.6K猫狗饲料、大豆油渣
Benchmark Genetics Colombia S.A.S.哥伦比亚2$1.2K虾及对虾、塑料容器
Order Fulfillment Center美国3$542高氯酸盐及溴酸盐、计量液体泵
Ampacet Israel Ltd.以色列2$280猫狗饲料、称重秤
Skretting Arc挪威2$215猫狗饲料、鱼虾粉粒
DALAN ANIMAL HEALTH美国2$120精制豆油、非活性酵母

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Aditya Inovasi Makmur越南2$45.1K毒素及微生物培养物
Singapore Agro Food Enterprises Federation Ltd.新加坡1$1.2K虾及对虾
DSM-Firmenich瑞士1$7冷冻虾、保藏虾制品
Yong Fisheries Co.韩国1$1猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非活性酵母DALAN ANIMAL HEALTH美国$30
2026-04-08非活性酵母DALAN ANIMAL HEALTH美国$30
2026-04-03猫狗饲料BioMar A/S丹麦$184
2026-04-03精制豆油DALAN ANIMAL HEALTH美国$30
2026-04-03精制豆油DALAN ANIMAL HEALTH美国$30
2026-04-03猫狗饲料BIOMAR A丹麦$184
2026-04-03精制豆油MARIA EDUARDA BONETTO巴西$1
2026-04-03精制豆油MARIA EDUARDA BONETTO巴西$1
2026-04-01虾及对虾SYAQUA AMERICAS INC.美国$750
2026-04-01虾及对虾SYAQUA AMERICAS INC.美国$750

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26虾及对虾SINGAPORE AGRO FOOD ENTERPRISES FEDERATION LTD新加坡$1.2K
2025-08-15保藏虾制品DSM FIRMENICH瑞士$3
2025-08-15冷冻虾DSM FIRMENICH瑞士$1
2025-08-15保藏虾制品DSM FIRMENICH瑞士$3
2023-10-06毒素及微生物培养物PT ADITYA INOVASI MAKMUR越南$36.0K
2023-06-12毒素及微生物培养物PT ADITYA INOVASI MAKMUR越南$9.1K
2023-01-12猫狗饲料YONG FISHERIES CO韩国$1

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Aquamekong Aquaculture Technique Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →