Minh Phu Aquamekong Aquaculture Technique Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Nuôi Trồng Thủy Sản Minh Phú Aquamekong
104
进口笔数
5
出口笔数
$355.3K
进口金额
$46.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-26
最近出口
60
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312398643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUSJUW4 |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | 307 Quốc lộ 1A, Cư xá Tám Gian, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MINH PHÚ AQUAMEKONG |
| 企业英文名称 | MINH PHU AQUAMEKONG AQUACULTURE TECHNIQUE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307 Quốc lộ 1A, Cư xá Tám Gian, Khu phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 913210290 |
| 邮箱 | loctran@aquamekongvn.com |
| 官网 | www.aquamekongvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $222.5K |
| 荷兰 | 1 | $71.0K |
| 泰国 | 5 | $43.2K |
| 德国 | 4 | $5.2K |
| 丹麦 | 10 | $5.1K |
| 挪威 | 25 | $3.4K |
| 法国 | 6 | $2.2K |
| 哥伦比亚 | 2 | $1.2K |
| 以色列 | 4 | $659 |
| 日本 | 3 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 瑞士 | 1 | $7 |
| 韩国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 9 | $165.7K | 虾及对虾 |
| Sy Aqua Siam Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $42.6K | 虾及对虾 |
| BioMar A/S | 丹麦 | 9 | $5.1K | 猫狗饲料、其他测量仪器 |
| Benchmark Genetics USA, Inc. | 美国 | 3 | $3.0K | 虾及对虾、活鳟鱼 |
| Skretting Aquaculture Innovation AS | 挪威 | 17 | $1.6K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Benchmark Genetics Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $1.2K | 虾及对虾、塑料容器 |
| Order Fulfillment Center | 美国 | 3 | $542 | 高氯酸盐及溴酸盐、计量液体泵 |
| Ampacet Israel Ltd. | 以色列 | 2 | $280 | 猫狗饲料、称重秤 |
| Skretting Arc | 挪威 | 2 | $215 | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| DALAN ANIMAL HEALTH | 美国 | 2 | $120 | 精制豆油、非活性酵母 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Aditya Inovasi Makmur | 越南 | 2 | $45.1K | 毒素及微生物培养物 |
| Singapore Agro Food Enterprises Federation Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 虾及对虾 |
| DSM-Firmenich | 瑞士 | 1 | $7 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Yong Fisheries Co. | 韩国 | 1 | $1 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非活性酵母 | DALAN ANIMAL HEALTH | 美国 | $30 |
| 2026-04-08 | 非活性酵母 | DALAN ANIMAL HEALTH | 美国 | $30 |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | BioMar A/S | 丹麦 | $184 |
| 2026-04-03 | 精制豆油 | DALAN ANIMAL HEALTH | 美国 | $30 |
| 2026-04-03 | 精制豆油 | DALAN ANIMAL HEALTH | 美国 | $30 |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | BIOMAR A | 丹麦 | $184 |
| 2026-04-03 | 精制豆油 | MARIA EDUARDA BONETTO | 巴西 | $1 |
| 2026-04-03 | 精制豆油 | MARIA EDUARDA BONETTO | 巴西 | $1 |
| 2026-04-01 | 虾及对虾 | SYAQUA AMERICAS INC. | 美国 | $750 |
| 2026-04-01 | 虾及对虾 | SYAQUA AMERICAS INC. | 美国 | $750 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 虾及对虾 | SINGAPORE AGRO FOOD ENTERPRISES FEDERATION LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 保藏虾制品 | DSM FIRMENICH | 瑞士 | $3 |
| 2025-08-15 | 冷冻虾 | DSM FIRMENICH | 瑞士 | $1 |
| 2025-08-15 | 保藏虾制品 | DSM FIRMENICH | 瑞士 | $3 |
| 2023-10-06 | 毒素及微生物培养物 | PT ADITYA INOVASI MAKMUR | 越南 | $36.0K |
| 2023-06-12 | 毒素及微生物培养物 | PT ADITYA INOVASI MAKMUR | 越南 | $9.1K |
| 2023-01-12 | 猫狗饲料 | YONG FISHERIES CO | 韩国 | $1 |