VIET NAM ELECTRIC SSB CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSB ELECTRIC VIệT NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$29.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105779312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ET3V6H |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSB ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987586796 |
| 邮箱 | ssb.electric.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $29.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 硫酸、氨水 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 1 | $2.6K | 硫酸、氨水 |
| THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他风扇 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-19 | 125W以下风扇 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-16 | 125W以下风扇 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-16 | 其他风扇 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-09 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 非窗式空调机 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-08 | 非窗式空调机 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $667 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $773 |