EME VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ EME VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109703096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY7AVTK |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Số 41, Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EME VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84936318444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $824 |
| 日本 | 1 | $683 |
| 德国 | 1 | $282 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $824 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MASAMI CO LTD | 日本 | 1 | $683 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| RUTHEX GMBH | 德国 | 1 | $282 | 其他铜制品、焊接机零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $10 |
| 2023-12-04 | 轴承座 | MASAMI CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-12-04 | 其他铝制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-12-04 | 其他铝制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $325 |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $8 |
| 2023-12-04 | 传动轴及曲柄 | MASAMI CO LTD | 日本 | $10 |
| 2023-12-04 | 轴承座 | MASAMI CO LTD | 日本 | $27 |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $54 |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | MASAMI CO LTD | 日本 | $42 |