VIETSKY ELEVATOR IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THANG MáY VIETSKY
4
进口笔数
0
出口笔数
$261.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBVJ6R0 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THANG MÁY VIETSKY |
| 企业英文名称 | VIETSKY XNK ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84981933333 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $261.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $121.8K | 其他不锈钢板 |
| SUZHOU FUJITSU ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $80.0K | 升降机、钢铁门窗 |
| GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | 2 | $59.5K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-05 | 其他不锈钢板 | FOSHAN SHUNDE HUAKUNDA METAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |