H276 Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí H276
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$30.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318017012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHR36YB |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 59/2A Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ H276 |
| 企业英文名称 | H276 MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/2A Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 0948387868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $30.2K | 其他钢铁制品、螺纹方头螺钉 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $155 |
| 2026-04-08 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $43 |
| 2026-04-08 | 螺纹方头螺钉 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $107 |
| 2026-04-08 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $138 |
| 2026-04-08 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $68 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $69 |
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $127 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $245 |
| 2026-03-25 | 滚子链 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $200 |
| 2026-03-25 | 滚子链 | CONG TY TNHH FURUKAWA (VN) | 越南 | $208 |