Tetranh Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tề Trang
23
进口笔数
0
出口笔数
$334.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303670211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGKJ25G |
| 成立日期 | 2005-02-18 |
| 联系地址 | 23/37C Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỀ TRANG |
| 企业英文名称 | TETRANG TECHNOLOGIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/27 Thoại Ngoc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838108564 |
| 邮箱 | trinhpham@tetratecs.com |
| 传真 | 0838108565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 18 | $286.8K |
| 日本 | 5 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U. | 西班牙 | 13 | $229.8K | 其他化学制剂 |
| Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U. | 西班牙 | 1 | $35.5K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Princess Drug Co., Ltd. | 日本 | 4 | $32.2K | 其他化学制剂 |
| Industria Quimica Rio Blanco S.L.U. | 西班牙 | 4 | $21.5K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| PRINCESSIDRUG CO.,LTD. | 日本 | 1 | $15.6K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U. | 西班牙 | $17.8K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U. | 西班牙 | $17.8K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | PRINCESSIDRUG CO.,LTD. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | PRINCESSIDRUG CO.,LTD. | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U. | 西班牙 | $17.7K |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA) | 西班牙 | $17.7K |
| 2025-07-07 | 其他化学制剂 | HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA) | 西班牙 | $18.0K |
| 2025-05-08 | 其他化学制剂 | PRINCESS DRUG CO.,LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-04-25 | 其他化学制剂 | HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA) | 西班牙 | $17.4K |
| 2025-03-26 | 其他化学制剂 | HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA) | 西班牙 | $16.7K |