Tetranh Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tề Trang

23
进口笔数
0
出口笔数
$334.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303670211
企查查编码QVNPGKJ25G
成立日期2005-02-18
联系地址23/37C Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỀ TRANG
企业英文名称TETRANG TECHNOLOGIES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212/27 Thoại Ngoc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84838108564
邮箱trinhpham@tetratecs.com
传真0838108565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙18$286.8K
日本5$47.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U.西班牙13$229.8K其他化学制剂
Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U.西班牙1$35.5K其他食品制剂、其他化学制剂
Princess Drug Co., Ltd.日本4$32.2K其他化学制剂
Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙4$21.5K其他化学制剂、其他食品制剂
PRINCESSIDRUG CO.,LTD.日本1$15.6K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他化学制剂Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U.西班牙$17.8K
2026-04-15其他化学制剂Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U.西班牙$17.8K
2026-04-14其他化学制剂PRINCESSIDRUG CO.,LTD.日本$7.8K
2026-04-14其他化学制剂PRINCESSIDRUG CO.,LTD.日本$7.8K
2026-03-27其他化学制剂Harinas Y Semolas Del Noroeste S.A.U.西班牙$17.7K
2025-08-12其他化学制剂HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA)西班牙$17.7K
2025-07-07其他化学制剂HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA)西班牙$18.0K
2025-05-08其他化学制剂PRINCESS DRUG CO.,LTD日本$7.4K
2025-04-25其他化学制剂HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA)西班牙$17.4K
2025-03-26其他化学制剂HARINAS Y SEMOLAS DEL NOROESTE S A U (HASENOSA)西班牙$16.7K

相关企业 · 同类产品

Tetranh Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →